| số nhiều | untypicalities |
her reaction's untypicality surprised the entire committee.
Tính khác thường của phản ứng của cô ấy đã khiến toàn bộ ủy ban ngạc nhiên.
statistical analysis revealed the untypicality of these test results.
Phân tích thống kê cho thấy tính khác thường của những kết quả kiểm tra này.
the artist embraced the untypicality of her creative vision.
Nghệ sĩ đã đón nhận tính khác thường trong tầm nhìn sáng tạo của mình.
researchers noted the untypicality in the sample's genetic makeup.
Các nhà nghiên cứu đã lưu ý tính khác thường trong thành phần di truyền của mẫu.
the movie's untypicality made it stand out at the festival.
Tính khác thường của bộ phim đã khiến nó nổi bật tại lễ hội.
teachers should recognize the untypicality of diverse learning styles.
Giáo viên nên nhận ra tính khác thường của các phong cách học tập đa dạng.
the untypicality of this weather pattern confused meteorologists.
Tính khác thường của kiểu thời tiết này đã khiến các nhà khí tượng học bối rối.
his untypicality of character made him an excellent leader.
Tính khác thường trong tính cách của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc.
the study focused on the untypicality of consumer behavior during the pandemic.
Nghiên cứu tập trung vào tính khác thường trong hành vi của người tiêu dùng trong đại dịch.
critics praised the film's untypicality in storytelling.
Các nhà phê bình ca ngợi tính khác thường của bộ phim trong cách kể chuyện.
the untypicality of his decision-making process impressed the board.
Tính khác thường trong quá trình ra quyết định của anh ấy đã gây ấn tượng với hội đồng.
scientists documented the untypicality observed in the new species.
Các nhà khoa học đã ghi lại tính khác thường quan sát thấy ở loài mới.
the untypicality of ancient artifacts provides valuable historical insights.
Tính khác thường của các di tích cổ đại cung cấp những hiểu biết có giá trị về lịch sử.
her reaction's untypicality surprised the entire committee.
Tính khác thường của phản ứng của cô ấy đã khiến toàn bộ ủy ban ngạc nhiên.
statistical analysis revealed the untypicality of these test results.
Phân tích thống kê cho thấy tính khác thường của những kết quả kiểm tra này.
the artist embraced the untypicality of her creative vision.
Nghệ sĩ đã đón nhận tính khác thường trong tầm nhìn sáng tạo của mình.
researchers noted the untypicality in the sample's genetic makeup.
Các nhà nghiên cứu đã lưu ý tính khác thường trong thành phần di truyền của mẫu.
the movie's untypicality made it stand out at the festival.
Tính khác thường của bộ phim đã khiến nó nổi bật tại lễ hội.
teachers should recognize the untypicality of diverse learning styles.
Giáo viên nên nhận ra tính khác thường của các phong cách học tập đa dạng.
the untypicality of this weather pattern confused meteorologists.
Tính khác thường của kiểu thời tiết này đã khiến các nhà khí tượng học bối rối.
his untypicality of character made him an excellent leader.
Tính khác thường trong tính cách của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc.
the study focused on the untypicality of consumer behavior during the pandemic.
Nghiên cứu tập trung vào tính khác thường trong hành vi của người tiêu dùng trong đại dịch.
critics praised the film's untypicality in storytelling.
Các nhà phê bình ca ngợi tính khác thường của bộ phim trong cách kể chuyện.
the untypicality of his decision-making process impressed the board.
Tính khác thường trong quá trình ra quyết định của anh ấy đã gây ấn tượng với hội đồng.
scientists documented the untypicality observed in the new species.
Các nhà khoa học đã ghi lại tính khác thường quan sát thấy ở loài mới.
the untypicality of ancient artifacts provides valuable historical insights.
Tính khác thường của các di tích cổ đại cung cấp những hiểu biết có giá trị về lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay