| số nhiều | unwieldinesses |
unwieldiness problem
vấn đề về sự cồng kềnh
unwieldiness factor
yếu tố về sự cồng kềnh
unwieldiness issue
vấn đề về sự cồng kềnh
unwieldiness challenge
thách thức về sự cồng kềnh
unwieldiness concern
quan ngại về sự cồng kềnh
unwieldiness effect
tác động của sự cồng kềnh
unwieldiness aspect
khía cạnh về sự cồng kềnh
unwieldiness design
thiết kế về sự cồng kềnh
unwieldiness solution
giải pháp cho sự cồng kềnh
unwieldiness situation
tình huống về sự cồng kềnh
the unwieldiness of the package made it difficult to carry.
Sự cồng kềnh của gói hàng khiến việc mang vác trở nên khó khăn.
despite its unwieldiness, the machine is very effective.
Bất chấp sự cồng kềnh của nó, máy móc vẫn rất hiệu quả.
the unwieldiness of the project caused delays.
Sự cồng kềnh của dự án đã gây ra sự chậm trễ.
they struggled with the unwieldiness of the old software.
Họ gặp khó khăn với sự cồng kềnh của phần mềm cũ.
the unwieldiness of the furniture made it hard to rearrange.
Sự cồng kềnh của đồ nội thất khiến việc sắp xếp lại trở nên khó khăn.
her unwieldiness in social situations often made her anxious.
Tính vụng về của cô ấy trong các tình huống xã hội thường khiến cô ấy lo lắng.
the unwieldiness of the regulations frustrated many businesses.
Sự cồng kềnh của các quy định đã khiến nhiều doanh nghiệp thất vọng.
he found the unwieldiness of the task overwhelming.
Anh thấy sự cồng kềnh của nhiệm vụ quá sức.
her unwieldiness in expressing her thoughts often led to misunderstandings.
Tính vụng về của cô ấy trong việc bày tỏ suy nghĩ thường dẫn đến những hiểu lầm.
the unwieldiness of the legal documents was daunting.
Sự cồng kềnh của các tài liệu pháp lý thật đáng sợ.
unwieldiness problem
vấn đề về sự cồng kềnh
unwieldiness factor
yếu tố về sự cồng kềnh
unwieldiness issue
vấn đề về sự cồng kềnh
unwieldiness challenge
thách thức về sự cồng kềnh
unwieldiness concern
quan ngại về sự cồng kềnh
unwieldiness effect
tác động của sự cồng kềnh
unwieldiness aspect
khía cạnh về sự cồng kềnh
unwieldiness design
thiết kế về sự cồng kềnh
unwieldiness solution
giải pháp cho sự cồng kềnh
unwieldiness situation
tình huống về sự cồng kềnh
the unwieldiness of the package made it difficult to carry.
Sự cồng kềnh của gói hàng khiến việc mang vác trở nên khó khăn.
despite its unwieldiness, the machine is very effective.
Bất chấp sự cồng kềnh của nó, máy móc vẫn rất hiệu quả.
the unwieldiness of the project caused delays.
Sự cồng kềnh của dự án đã gây ra sự chậm trễ.
they struggled with the unwieldiness of the old software.
Họ gặp khó khăn với sự cồng kềnh của phần mềm cũ.
the unwieldiness of the furniture made it hard to rearrange.
Sự cồng kềnh của đồ nội thất khiến việc sắp xếp lại trở nên khó khăn.
her unwieldiness in social situations often made her anxious.
Tính vụng về của cô ấy trong các tình huống xã hội thường khiến cô ấy lo lắng.
the unwieldiness of the regulations frustrated many businesses.
Sự cồng kềnh của các quy định đã khiến nhiều doanh nghiệp thất vọng.
he found the unwieldiness of the task overwhelming.
Anh thấy sự cồng kềnh của nhiệm vụ quá sức.
her unwieldiness in expressing her thoughts often led to misunderstandings.
Tính vụng về của cô ấy trong việc bày tỏ suy nghĩ thường dẫn đến những hiểu lầm.
the unwieldiness of the legal documents was daunting.
Sự cồng kềnh của các tài liệu pháp lý thật đáng sợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay