cumbersomeness

[Mỹ]/[ˈʌmbərsʊmnəs]/
[Anh]/[ˈʌmbərˌsʌmnəs]/

Dịch

n. tính chất vụng về, khó điều khiển hoặc khó quản lý; tình trạng gây khó khăn hoặc phức tạp.
Word Forms
số nhiềucumbersomenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding cumbersomeness

Tránh sự cồng kềnh

reducing cumbersomeness

Giảm sự cồng kềnh

despite cumbersomeness

Mặc dù có sự cồng kềnh

minimal cumbersomeness

Sự cồng kềnh tối thiểu

inherent cumbersomeness

Sự cồng kềnh bẩm sinh

exaggerated cumbersomeness

Sự cồng kềnh phóng đại

less cumbersomeness

Sự cồng kềnh ít hơn

with cumbersomeness

Với sự cồng kềnh

due to cumbersomeness

Do sự cồng kềnh

perceived cumbersomeness

Sự cồng kềnh được cảm nhận

Câu ví dụ

the new software update reduced the cumbersomeness of the data entry process.

Cập nhật phần mềm mới đã làm giảm tính rườm rà trong quy trình nhập dữ liệu.

we aimed to eliminate the cumbersomeness associated with filing paperwork.

Chúng tôi nhắm đến việc loại bỏ tính rườm rà liên quan đến việc nộp hồ sơ.

the cumbersomeness of the application form discouraged many potential applicants.

Tính rườm rà của biểu mẫu ứng tuyển đã khiến nhiều ứng viên tiềm năng e ngại.

the project suffered from unnecessary cumbersomeness in its workflow.

Dự án chịu ảnh hưởng bởi tính rườm rà không cần thiết trong quy trình làm việc của nó.

the redesign focused on minimizing the cumbersomeness of the user interface.

Việc tái thiết kế tập trung vào việc giảm thiểu tính rườm rà của giao diện người dùng.

despite its features, the system's cumbersomeness proved a significant drawback.

Dù có nhiều tính năng, tính rườm rà của hệ thống đã trở thành một nhược điểm đáng kể.

we sought to simplify the process and reduce its inherent cumbersomeness.

Chúng tôi cố gắng đơn giản hóa quy trình và giảm tính rườm rà vốn có của nó.

the cumbersomeness of the legal jargon was a barrier to understanding.

Tính rườm rà của các thuật ngữ pháp lý đã trở thành rào cản cho việc hiểu biết.

the team worked to overcome the cumbersomeness of the legacy system.

Đội nhóm đã nỗ lực vượt qua tính rườm rà của hệ thống cũ.

excessive bureaucracy contributed to the overall cumbersomeness of the process.

Quá nhiều quan liêu đã góp phần làm tăng tính rườm rà tổng thể của quy trình.

the goal was to streamline operations and avoid any unnecessary cumbersomeness.

Mục tiêu là làm cho hoạt động trở nên trơn tru và tránh mọi tính rườm rà không cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay