verbalizing thoughts
diễn đạt suy nghĩ
verbalizing feelings
diễn đạt cảm xúc
verbalizing ideas
diễn đạt ý tưởng
verbalizing concerns
diễn đạt những lo ngại
verbalizing opinions
diễn đạt ý kiến
verbalizing needs
diễn đạt nhu cầu
verbalizing plans
diễn đạt kế hoạch
verbalizing experiences
diễn đạt kinh nghiệm
verbalizing goals
diễn đạt mục tiêu
verbalizing expectations
diễn đạt mong đợi
verbalizing your thoughts can help clarify your ideas.
Việc diễn đạt suy nghĩ của bạn có thể giúp làm rõ ý tưởng của bạn.
she struggles with verbalizing her feelings.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc diễn tả cảm xúc của mình.
verbalizing your goals can increase your chances of achieving them.
Việc diễn đạt mục tiêu của bạn có thể tăng cơ hội đạt được chúng.
he is good at verbalizing complex concepts.
Anh ấy rất giỏi trong việc diễn đạt các khái niệm phức tạp.
verbalizing the instructions clearly is essential for effective communication.
Việc diễn đạt hướng dẫn một cách rõ ràng là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
they found it helpful to practice verbalizing their presentations.
Họ thấy việc luyện tập diễn đạt bài thuyết trình của mình là hữu ích.
verbalizing your concerns can lead to better solutions.
Việc diễn đạt những lo ngại của bạn có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
he has a talent for verbalizing his ideas in a compelling way.
Anh ấy có tài năng diễn đạt ý tưởng của mình một cách thuyết phục.
verbalizing emotions is an important part of emotional intelligence.
Diễn đạt cảm xúc là một phần quan trọng của trí tuệ cảm xúc.
the therapist encouraged her to start verbalizing her experiences.
Nhà trị liệu khuyến khích cô ấy bắt đầu diễn tả những trải nghiệm của mình.
verbalizing thoughts
diễn đạt suy nghĩ
verbalizing feelings
diễn đạt cảm xúc
verbalizing ideas
diễn đạt ý tưởng
verbalizing concerns
diễn đạt những lo ngại
verbalizing opinions
diễn đạt ý kiến
verbalizing needs
diễn đạt nhu cầu
verbalizing plans
diễn đạt kế hoạch
verbalizing experiences
diễn đạt kinh nghiệm
verbalizing goals
diễn đạt mục tiêu
verbalizing expectations
diễn đạt mong đợi
verbalizing your thoughts can help clarify your ideas.
Việc diễn đạt suy nghĩ của bạn có thể giúp làm rõ ý tưởng của bạn.
she struggles with verbalizing her feelings.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc diễn tả cảm xúc của mình.
verbalizing your goals can increase your chances of achieving them.
Việc diễn đạt mục tiêu của bạn có thể tăng cơ hội đạt được chúng.
he is good at verbalizing complex concepts.
Anh ấy rất giỏi trong việc diễn đạt các khái niệm phức tạp.
verbalizing the instructions clearly is essential for effective communication.
Việc diễn đạt hướng dẫn một cách rõ ràng là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
they found it helpful to practice verbalizing their presentations.
Họ thấy việc luyện tập diễn đạt bài thuyết trình của mình là hữu ích.
verbalizing your concerns can lead to better solutions.
Việc diễn đạt những lo ngại của bạn có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
he has a talent for verbalizing his ideas in a compelling way.
Anh ấy có tài năng diễn đạt ý tưởng của mình một cách thuyết phục.
verbalizing emotions is an important part of emotional intelligence.
Diễn đạt cảm xúc là một phần quan trọng của trí tuệ cảm xúc.
the therapist encouraged her to start verbalizing her experiences.
Nhà trị liệu khuyến khích cô ấy bắt đầu diễn tả những trải nghiệm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay