avoid vilifications
tránh phỉ báng
hearing vilifications
nghe phỉ báng
ignoring vilifications
bỏ qua phỉ báng
facing vilifications
đối mặt với phỉ báng
rejecting vilifications
từ chối phỉ báng
end vilifications
kết thúc phỉ báng
counter vilifications
phản công phỉ báng
online vilifications
phỉ báng trực tuyến
personal vilifications
phỉ báng cá nhân
public vilifications
phỉ báng công khai
the politician dismissed the opponent's vilifications as baseless attacks.
Nhà chính trị đã bác bỏ những lời lẽ công kích vô căn cứ của đối thủ.
he ignored the constant vilifications hurled at him during the debate.
Anh ta phớt lờ những lời lẽ công kích liên tục nhắm vào anh ta trong suốt cuộc tranh luận.
the article exposed the personal vilifications used to discredit the whistleblower.
Bài báo phơi bày những lời lẽ công kích cá nhân được sử dụng để làm mất uy tín của người tố giác.
she countered his vilifications with facts and reasoned arguments.
Cô ấy đã phản bác lại những lời lẽ công kích của anh ta bằng những bằng chứng và lập luận có lý.
the court found the vilifications to be defamatory and ordered an apology.
Tòa án nhận thấy những lời lẽ công kích đó mang tính chất phỉ báng và ra lệnh xin lỗi.
the campaign focused on policy differences rather than resorting to vilifications.
Chiến dịch tập trung vào sự khác biệt về chính sách hơn là sử dụng những lời lẽ công kích.
he warned against the dangers of online vilifications and cyberbullying.
Anh ta cảnh báo về những nguy hiểm của những lời lẽ công kích trực tuyến và bắt nạt trên mạng.
the witness refused to engage with the lawyer's provocative vilifications.
Nhân chứng từ chối tham gia vào những lời lẽ công kích khiêu khích của luật sư.
the report detailed the systematic vilifications targeting minority groups.
Báo cáo chi tiết về những lời lẽ công kích có hệ thống nhắm vào các nhóm thiểu số.
despite the harsh vilifications, she remained calm and professional.
Bất chấp những lời lẽ công kích gay gắt, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh và chuyên nghiệp.
the judge cautioned against allowing personal vilifications to influence the case.
Thẩm phán cảnh báo không nên để những lời lẽ công kích cá nhân ảnh hưởng đến vụ án.
avoid vilifications
tránh phỉ báng
hearing vilifications
nghe phỉ báng
ignoring vilifications
bỏ qua phỉ báng
facing vilifications
đối mặt với phỉ báng
rejecting vilifications
từ chối phỉ báng
end vilifications
kết thúc phỉ báng
counter vilifications
phản công phỉ báng
online vilifications
phỉ báng trực tuyến
personal vilifications
phỉ báng cá nhân
public vilifications
phỉ báng công khai
the politician dismissed the opponent's vilifications as baseless attacks.
Nhà chính trị đã bác bỏ những lời lẽ công kích vô căn cứ của đối thủ.
he ignored the constant vilifications hurled at him during the debate.
Anh ta phớt lờ những lời lẽ công kích liên tục nhắm vào anh ta trong suốt cuộc tranh luận.
the article exposed the personal vilifications used to discredit the whistleblower.
Bài báo phơi bày những lời lẽ công kích cá nhân được sử dụng để làm mất uy tín của người tố giác.
she countered his vilifications with facts and reasoned arguments.
Cô ấy đã phản bác lại những lời lẽ công kích của anh ta bằng những bằng chứng và lập luận có lý.
the court found the vilifications to be defamatory and ordered an apology.
Tòa án nhận thấy những lời lẽ công kích đó mang tính chất phỉ báng và ra lệnh xin lỗi.
the campaign focused on policy differences rather than resorting to vilifications.
Chiến dịch tập trung vào sự khác biệt về chính sách hơn là sử dụng những lời lẽ công kích.
he warned against the dangers of online vilifications and cyberbullying.
Anh ta cảnh báo về những nguy hiểm của những lời lẽ công kích trực tuyến và bắt nạt trên mạng.
the witness refused to engage with the lawyer's provocative vilifications.
Nhân chứng từ chối tham gia vào những lời lẽ công kích khiêu khích của luật sư.
the report detailed the systematic vilifications targeting minority groups.
Báo cáo chi tiết về những lời lẽ công kích có hệ thống nhắm vào các nhóm thiểu số.
despite the harsh vilifications, she remained calm and professional.
Bất chấp những lời lẽ công kích gay gắt, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh và chuyên nghiệp.
the judge cautioned against allowing personal vilifications to influence the case.
Thẩm phán cảnh báo không nên để những lời lẽ công kích cá nhân ảnh hưởng đến vụ án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay