vitalizer

[Mỹ]/ˈvaɪtəlaɪzə/
[Anh]/ˈvaɪtəlaɪzər/

Dịch

n. Một thiết bị cung cấp sức sống thông qua massage, ví dụ như bàn chải đánh răng massage sức sống.
Các dạng của từ
số nhiềuvitalizers

Cụm từ & Cách kết hợp

skin vitalizer

Vietnamese_translation

hair vitalizer

Vietnamese_translation

energy vitalizer

Vietnamese_translation

body vitalizer

Vietnamese_translation

herbal vitalizer

Vietnamese_translation

daily vitalizer

Vietnamese_translation

cellular vitalizer

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

daily vitamin supplements act as a vitalizer for the immune system.

Bổ sung vitamin hàng ngày đóng vai trò như một chất tăng cường cho hệ miễn dịch.

she uses a natural vitalizer to boost her energy levels.

Cô ấy sử dụng một chất tăng cường tự nhiên để tăng cường năng lượng.

the spa offers a new facial vitalizer that rejuvenates tired skin.

Spa cung cấp một chất tăng cường làm đẹp da mới giúp phục hồi làn da mệt mỏi.

this smoothie recipe includes a powerful fruit vitalizer.

Công thức sinh tố này bao gồm một chất tăng cường từ trái cây mạnh mẽ.

ocean air serves as a natural vitalizer for city dwellers.

Không khí đại dương đóng vai trò như một chất tăng cường tự nhiên cho cư dân thành phố.

he discovered that meditation is an effective mental vitalizer.

Anh ấy phát hiện ra rằng thiền là một chất tăng cường tinh thần hiệu quả.

the company launched a brand new skin vitalizer line.

Công ty đã ra mắt một dòng sản phẩm chất tăng cường da mới.

morning sunlight acts as a mood vitalizer during winter months.

Ánh sáng ban mai đóng vai trò như một chất tăng cường tinh thần trong những tháng mùa đông.

her new workout routine includes a post-workout muscle vitalizer.

Chế độ tập luyện mới của cô ấy bao gồm một chất tăng cường cơ bắp sau khi tập.

garden herbs function as a natural digestive vitalizer.

Các loại thảo mộc trong vườn hoạt động như một chất tăng cường tiêu hóa tự nhiên.

cold shower water is an excellent body vitalizer.

Nước tắm lạnh là một chất tăng cường cơ thể tuyệt vời.

the spa treatment features an innovative collagen vitalizer.

Chăm sóc spa có chứa một chất tăng cường collagen sáng tạo.

green tea contains natural antioxidants that act as cellular vitalizers.

Trà xanh chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên đóng vai trò như các chất tăng cường tế bào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay