vivifies

[Mỹ]/[ˈvɪvɪfaɪz]/
[Anh]/[ˈvɪvɪˌfaɪz]/

Dịch

v. (làm sống động; làm cho vui tươi) Làm cho có sức sống hoặc tinh thần; làm sống động; làm cho vui tươi.
v. (làm cho sôi động; kích thích) Kích thích hoặc hưng phấn; làm cho sôi động hoặc mạnh mẽ.

Cụm từ & Cách kết hợp

vivifies the scene

làm cho cảnh sống động hơn

color vivifies

màu sắc làm cho cảnh sống động hơn

vivifying light

ánh sáng làm cho cảnh sống động hơn

she vivifies

cô ấy làm cho cảnh sống động hơn

vivifies the room

làm cho căn phòng sống động hơn

vivifying presence

sự hiện diện làm cho cảnh sống động hơn

it vivifies

nó làm cho cảnh sống động hơn

truly vivifies

thật sự làm cho cảnh sống động hơn

Câu ví dụ

the vibrant colors of the sunset vivify the landscape.

Các màu sắc rực rỡ của hoàng hôn làm cho cảnh quan trở nên sống động.

her infectious laughter vivifies the room and lifts everyone's spirits.

Cái cười lây lan của cô ấy làm cho căn phòng trở nên sống động và nâng cao tinh thần mọi người.

the artist's skillful use of light and shadow vivifies the portrait.

Sự khéo léo trong việc sử dụng ánh sáng và bóng tối của nghệ sĩ làm cho chân dung trở nên sống động.

a lively melody can vivify an otherwise dull afternoon.

Một giai điệu sôi động có thể làm cho một buổi chiều nhàm chán trở nên sống động.

the children's enthusiasm vivifies the atmosphere at the school fair.

Sự hào hứng của các em nhỏ làm cho không khí tại hội chợ trường học trở nên sống động.

the author's descriptive prose vivifies the scene, allowing the reader to visualize it.

Ngôn từ mô tả của tác giả làm cho cảnh vật trở nên sống động, cho phép người đọc hình dung ra nó.

the addition of greenery vivifies the sterile office space.

Sự bổ sung của cây xanh làm cho không gian văn phòng vô trùng trở nên sống động.

a well-placed accent light vivifies the architectural details.

Một ánh sáng nhấn mạnh được đặt đúng chỗ làm cho các chi tiết kiến trúc trở nên sống động.

the dancer's graceful movements vivify the stage with energy and passion.

Các chuyển động uyển chuyển của người nhảy làm cho sân khấu trở nên sống động với năng lượng và đam mê.

the vibrant murals vivify the otherwise drab city walls.

Các bức tranh tường rực rỡ làm cho những bức tường thành phố nhàm chán trở nên sống động.

the poet's imagery vivifies the reader's imagination.

Hình ảnh của nhà thơ làm cho trí tưởng tượng của người đọc trở nên sống động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay