real walloper
Vietnamese_translation
big walloper
Vietnamese_translation
proper walloper
Vietnamese_translation
the storm was one of the great wallopers to hit the coast this century.
Bão đó là một trong những cơn bão mạnh nhất tấn công bờ biển thế kỷ này.
those tennis players are real wallopers on the court.
Những tay vợt tennis đó thực sự là những người mạnh mẽ trên sân.
the boxer proved to be a real walloper in the ring.
Võ sĩ đã chứng minh rằng anh là một người mạnh mẽ thực sự trong vòng đấu.
we encountered some nasty wallopers during our hike through the mountains.
Chúng tôi đã gặp phải một số "người mạnh" đáng sợ trong chuyến leo núi của mình.
the new recruits turned out to be big wallopers despite their small stature.
Những người mới được tuyển dụng đã chứng tỏ là những "người mạnh" lớn mặc dù thân hình nhỏ bé.
the waves were the wallopers of the championship last year.
Sóng biển là những "người mạnh" của giải đấu năm ngoái.
he is known as one of the biggest wallopers in the business world.
Anh ấy được biết đến là một trong những "người mạnh" lớn nhất trong thế giới kinh doanh.
the team consists of several powerful wallopers who can hit home runs.
Đội bóng gồm nhiều "người mạnh" có thể ghi được những cú home run.
the hurricane proved to be a devastating walloper for the entire region.
Bão tố đã chứng minh là một "người mạnh" tàn khốc đối với toàn bộ khu vực.
she is a real walloper when it comes to closing deals.
Cô ấy là một "người mạnh" thực sự khi nói đến việc chốt các giao dịch.
the thunderstorms were impressive wallopers that shook the entire neighborhood.
Các cơn giông sấm sét là những "người mạnh" ấn tượng đã làm rung chuyển toàn bộ khu phố.
the startup founders turned out to be unexpected wallopers in the tech industry.
Các nhà sáng lập startup đã chứng tỏ là những "người mạnh" bất ngờ trong ngành công nghệ.
real walloper
Vietnamese_translation
big walloper
Vietnamese_translation
proper walloper
Vietnamese_translation
the storm was one of the great wallopers to hit the coast this century.
Bão đó là một trong những cơn bão mạnh nhất tấn công bờ biển thế kỷ này.
those tennis players are real wallopers on the court.
Những tay vợt tennis đó thực sự là những người mạnh mẽ trên sân.
the boxer proved to be a real walloper in the ring.
Võ sĩ đã chứng minh rằng anh là một người mạnh mẽ thực sự trong vòng đấu.
we encountered some nasty wallopers during our hike through the mountains.
Chúng tôi đã gặp phải một số "người mạnh" đáng sợ trong chuyến leo núi của mình.
the new recruits turned out to be big wallopers despite their small stature.
Những người mới được tuyển dụng đã chứng tỏ là những "người mạnh" lớn mặc dù thân hình nhỏ bé.
the waves were the wallopers of the championship last year.
Sóng biển là những "người mạnh" của giải đấu năm ngoái.
he is known as one of the biggest wallopers in the business world.
Anh ấy được biết đến là một trong những "người mạnh" lớn nhất trong thế giới kinh doanh.
the team consists of several powerful wallopers who can hit home runs.
Đội bóng gồm nhiều "người mạnh" có thể ghi được những cú home run.
the hurricane proved to be a devastating walloper for the entire region.
Bão tố đã chứng minh là một "người mạnh" tàn khốc đối với toàn bộ khu vực.
she is a real walloper when it comes to closing deals.
Cô ấy là một "người mạnh" thực sự khi nói đến việc chốt các giao dịch.
the thunderstorms were impressive wallopers that shook the entire neighborhood.
Các cơn giông sấm sét là những "người mạnh" ấn tượng đã làm rung chuyển toàn bộ khu phố.
the startup founders turned out to be unexpected wallopers in the tech industry.
Các nhà sáng lập startup đã chứng tỏ là những "người mạnh" bất ngờ trong ngành công nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay