water-sensitive

[Mỹ]/[ˈwɔːtər ˈsensətɪv]/
[Anh]/[ˈwɔːtər ˈsensətɪv]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Được thiết kế để giảm thiểu việc sử dụng nước hoặc tác động đến nguồn nước; Phản ứng hoặc bị ảnh hưởng bởi nước; Liên quan đến các nguyên tắc thiết kế nhạy cảm với nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

water-sensitive soil

đất nhạy cảm với nước

highly water-sensitive

rất nhạy cảm với nước

water-sensitive paper

giấy nhạy cảm với nước

being water-sensitive

tính nhạy cảm với nước

water-sensitive material

vật liệu nhạy cảm với nước

was water-sensitive

đã nhạy cảm với nước

water-sensitive device

thiết bị nhạy cảm với nước

extremely water-sensitive

cực kỳ nhạy cảm với nước

water-sensitive coating

lớp phủ nhạy cảm với nước

water-sensitive area

khu vực nhạy cảm với nước

Câu ví dụ

the water-sensitive soil requires careful irrigation management.

Loại đất nhạy cảm với nước đòi hỏi quản lý tưới tiêu cẩn thận.

we designed a water-sensitive sensor to detect leaks in the pipeline.

Chúng tôi đã thiết kế một cảm biến nhạy cảm với nước để phát hiện rò rỉ trong đường ống.

the artwork is water-sensitive and must be protected from rain.

Tác phẩm nghệ thuật nhạy cảm với nước và cần được bảo vệ khỏi mưa.

the building materials are water-sensitive and prone to damage.

Vật liệu xây dựng nhạy cảm với nước và dễ bị hư hại.

the plant is highly water-sensitive and needs well-drained soil.

Loại cây này rất nhạy cảm với nước và cần đất thoát nước tốt.

the water-sensitive adhesive is ideal for delicate surfaces.

Keo dán nhạy cảm với nước rất lý tưởng cho các bề mặt tinh xảo.

the experiment used a water-sensitive indicator to measure humidity.

Thí nghiệm sử dụng một chất chỉ thị nhạy cảm với nước để đo độ ẩm.

the data showed a strong correlation between water-sensitive crops and drought.

Dữ liệu cho thấy mối tương quan mạnh mẽ giữa các loại cây trồng nhạy cảm với nước và hạn hán.

the soil's water-sensitive properties affect its nutrient retention.

Tính chất nhạy cảm với nước của đất ảnh hưởng đến khả năng giữ dinh dưỡng của nó.

the water-sensitive coating protects the wood from moisture damage.

Lớp phủ nhạy cảm với nước bảo vệ gỗ khỏi hư hại do ẩm.

the sensor is water-sensitive and provides accurate readings.

Cảm biến nhạy cảm với nước và cung cấp các số đọc chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay