weighted average
trung bình có trọng số
weighted decision
quyết định có trọng số
weighted analysis
phân tích có trọng số
weighted mean
trung bình có trọng số
weighted sum
tổng có trọng số
weighted value
giá trị có trọng số
weighted graph
đồ thị có trọng số
weighted factor
yếu tố có trọng số
weighted down with responsibilities
gánh nặng trách nhiệm
weighted average
trung bình có trọng số
weighted decision
quyết định có trọng số
weighted analysis
phân tích có trọng số
weighted mean
trung bình có trọng số
weighted sum
tổng có trọng số
weighted value
giá trị có trọng số
weighted graph
đồ thị có trọng số
weighted factor
yếu tố có trọng số
weighted down with responsibilities
gánh nặng trách nhiệm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay