well-proportioned

[Mỹ]/[wɛl ˈprɒpɔːʃnd]/
[Anh]/[wɛl ˈprɑːpɔːʃnd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có sự cân đối hài hòa về tỷ lệ; cân bằng; Có các bộ phận ở trong mối quan hệ tốt với nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

well-proportioned figure

hình thể cân đối

well-proportioned face

đôi mắt cân đối

well-proportioned build

thân hình cân đối

be well-proportioned

được cân đối

looking well-proportioned

trông cân đối

well-proportioned design

thiết kế cân đối

well-proportioned room

phòng cân đối

well-proportioned structure

cấu trúc cân đối

a well-proportioned man

một người đàn ông cân đối

well-proportioned woman

một người phụ nữ cân đối

Câu ví dụ

the statue was remarkably well-proportioned, a testament to the sculptor's skill.

Điêu khắc này có tỷ lệ rất cân đối, chứng tỏ tay nghề của người thợ chạm.

she had a well-proportioned face with high cheekbones and a delicate jawline.

Cô ấy có khuôn mặt cân đối với gò má cao và đường cằm thanh tú.

the athlete's well-proportioned physique allowed him to excel in multiple sports.

Với thân hình cân đối, vận động viên này có thể tỏa sáng trong nhiều môn thể thao.

the building's design featured well-proportioned windows and balconies.

Thiết kế của tòa nhà có cửa sổ và ban công cân đối.

the garden was beautifully landscaped with well-proportioned flower beds.

Người ta đã thiết kế khu vườn một cách đẹp mắt với những chậu hoa cân đối.

he admired the well-proportioned furniture in the antique shop.

Anh ấy ngưỡng mộ những món đồ nội thất cân đối trong cửa hàng đồ cổ.

the dancer's well-proportioned movements were captivating to watch.

Các động tác cân đối của người múa rất hấp dẫn để xem.

the cake was decorated with well-proportioned layers of frosting.

Bánh được trang trí với các lớp kem cân đối.

the artist sought to create a well-proportioned portrait of the subject.

Nghệ sĩ muốn tạo ra một bức chân dung cân đối của chủ đề.

the well-proportioned layout of the room made it feel spacious and inviting.

Bố trí cân đối của căn phòng khiến nó trở nên rộng rãi và hấp dẫn.

the dress was well-proportioned and flattered her figure perfectly.

Chiếc váy cân đối và tôn lên vóc dáng của cô hoàn hảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay