winterproof jacket
Áo khoác chống lạnh
winterproof boots
Giày chống lạnh
winterproof coat
Áo chống lạnh
winterproof gloves
Găng tay chống lạnh
winterproof clothing
Trang phục chống lạnh
winterproofed properly
Được chống lạnh đúng cách
winterproofing tips
Mẹo chống lạnh
getting winterproof
Đang chống lạnh
winterproof accessories
Phụ kiện chống lạnh
stay winterproof
Giữ cho mình chống lạnh
these winterproof boots are essential for the cold season.
Giày chống nước này là cần thiết cho mùa lạnh.
she wore a winterproof jacket to brave the snowstorm.
Cô ấy mặc áo khoác chống nước để đối phó với cơn bão tuyết.
the winterproof gloves kept my hands warm during the hike.
Găng tay chống nước giữ tay tôi ấm trong lúc đi bộ.
make sure to apply winterproof coating to your deck before winter.
Đảm bảo bạn phủ lớp chống nước cho sàn nhà trước mùa đông.
winterproof tires are crucial for driving on icy roads.
Lốp xe chống nước rất quan trọng khi lái xe trên đường trơn trượt.
the cabin features winterproof windows that retain heat.
Ngôi nhà có cửa sổ chống nước giữ nhiệt.
i recommend winterproof footwear for outdoor workers.
Tôi khuyên nên sử dụng giày chống nước cho những người làm việc ngoài trời.
this winterproof hat will protect you from frostbite.
Mũ chống nước này sẽ bảo vệ bạn khỏi bỏng lạnh.
the company sells winterproof camping gear.
Công ty bán đồ dùng cắm trại chống nước.
you need winterproof materials to build a durable shed.
Bạn cần vật liệu chống nước để xây dựng một cái nhà kho bền.
winterproof siding can withstand extreme temperatures.
Phần vách chống nước có thể chịu được nhiệt độ cực đoan.
always check that your home has winterproof insulation.
Luôn kiểm tra xem nhà bạn có lớp cách nhiệt chống nước.
winterproof jacket
Áo khoác chống lạnh
winterproof boots
Giày chống lạnh
winterproof coat
Áo chống lạnh
winterproof gloves
Găng tay chống lạnh
winterproof clothing
Trang phục chống lạnh
winterproofed properly
Được chống lạnh đúng cách
winterproofing tips
Mẹo chống lạnh
getting winterproof
Đang chống lạnh
winterproof accessories
Phụ kiện chống lạnh
stay winterproof
Giữ cho mình chống lạnh
these winterproof boots are essential for the cold season.
Giày chống nước này là cần thiết cho mùa lạnh.
she wore a winterproof jacket to brave the snowstorm.
Cô ấy mặc áo khoác chống nước để đối phó với cơn bão tuyết.
the winterproof gloves kept my hands warm during the hike.
Găng tay chống nước giữ tay tôi ấm trong lúc đi bộ.
make sure to apply winterproof coating to your deck before winter.
Đảm bảo bạn phủ lớp chống nước cho sàn nhà trước mùa đông.
winterproof tires are crucial for driving on icy roads.
Lốp xe chống nước rất quan trọng khi lái xe trên đường trơn trượt.
the cabin features winterproof windows that retain heat.
Ngôi nhà có cửa sổ chống nước giữ nhiệt.
i recommend winterproof footwear for outdoor workers.
Tôi khuyên nên sử dụng giày chống nước cho những người làm việc ngoài trời.
this winterproof hat will protect you from frostbite.
Mũ chống nước này sẽ bảo vệ bạn khỏi bỏng lạnh.
the company sells winterproof camping gear.
Công ty bán đồ dùng cắm trại chống nước.
you need winterproof materials to build a durable shed.
Bạn cần vật liệu chống nước để xây dựng một cái nhà kho bền.
winterproof siding can withstand extreme temperatures.
Phần vách chống nước có thể chịu được nhiệt độ cực đoan.
always check that your home has winterproof insulation.
Luôn kiểm tra xem nhà bạn có lớp cách nhiệt chống nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay