showing worldly-mindedness
thể hiện sự thông minh thế sự
with worldly-mindedness
với sự thông minh thế sự
lacking worldly-mindedness
thiếu sự thông minh thế sự
promoting worldly-mindedness
quảng bá sự thông minh thế sự
cultivating worldly-mindedness
nuôi dưỡng sự thông minh thế sự
rewarding worldly-mindedness
phần thưởng cho sự thông minh thế sự
demonstrating worldly-mindedness
chứng minh sự thông minh thế sự
embracing worldly-mindedness
ôm lấy sự thông minh thế sự
valuing worldly-mindedness
coi trọng sự thông minh thế sự
her worldly-mindedness allowed her to understand different cultures easily.
Sự thông thái của cô ấy cho phép cô ấy dễ dàng hiểu các nền văn hóa khác nhau.
a worldly-mindedness is essential for successful international business.
Sự thông thái là điều cần thiết cho hoạt động kinh doanh quốc tế thành công.
he approached the problem with worldly-mindedness and a global perspective.
Anh ấy tiếp cận vấn đề với sự thông thái và quan điểm toàn cầu.
traveling broadened her worldly-mindedness and understanding of global issues.
Việc đi du lịch đã mở rộng sự thông thái và hiểu biết của cô ấy về các vấn đề toàn cầu.
the company values employees with a high degree of worldly-mindedness.
Công ty đánh giá cao nhân viên có mức độ thông thái cao.
cultivating worldly-mindedness is crucial for fostering tolerance and empathy.
Nuôi dưỡng sự thông thái là điều quan trọng để thúc đẩy sự khoan dung và sự đồng cảm.
his worldly-mindedness helped him navigate complex political situations.
Sự thông thái của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những tình huống chính trị phức tạp.
she demonstrated worldly-mindedness by advocating for human rights globally.
Cô ấy thể hiện sự thông thái bằng cách ủng hộ quyền con người trên toàn cầu.
education can foster worldly-mindedness and a desire for lifelong learning.
Giáo dục có thể thúc đẩy sự thông thái và khao khát học tập suốt đời.
the professor encouraged students to develop a worldly-mindedness through research.
Giáo sư khuyến khích sinh viên phát triển sự thông thái thông qua nghiên cứu.
a worldly-mindedness is key to understanding the interconnectedness of the world.
Sự thông thái là chìa khóa để hiểu sự liên kết của thế giới.
showing worldly-mindedness
thể hiện sự thông minh thế sự
with worldly-mindedness
với sự thông minh thế sự
lacking worldly-mindedness
thiếu sự thông minh thế sự
promoting worldly-mindedness
quảng bá sự thông minh thế sự
cultivating worldly-mindedness
nuôi dưỡng sự thông minh thế sự
rewarding worldly-mindedness
phần thưởng cho sự thông minh thế sự
demonstrating worldly-mindedness
chứng minh sự thông minh thế sự
embracing worldly-mindedness
ôm lấy sự thông minh thế sự
valuing worldly-mindedness
coi trọng sự thông minh thế sự
her worldly-mindedness allowed her to understand different cultures easily.
Sự thông thái của cô ấy cho phép cô ấy dễ dàng hiểu các nền văn hóa khác nhau.
a worldly-mindedness is essential for successful international business.
Sự thông thái là điều cần thiết cho hoạt động kinh doanh quốc tế thành công.
he approached the problem with worldly-mindedness and a global perspective.
Anh ấy tiếp cận vấn đề với sự thông thái và quan điểm toàn cầu.
traveling broadened her worldly-mindedness and understanding of global issues.
Việc đi du lịch đã mở rộng sự thông thái và hiểu biết của cô ấy về các vấn đề toàn cầu.
the company values employees with a high degree of worldly-mindedness.
Công ty đánh giá cao nhân viên có mức độ thông thái cao.
cultivating worldly-mindedness is crucial for fostering tolerance and empathy.
Nuôi dưỡng sự thông thái là điều quan trọng để thúc đẩy sự khoan dung và sự đồng cảm.
his worldly-mindedness helped him navigate complex political situations.
Sự thông thái của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những tình huống chính trị phức tạp.
she demonstrated worldly-mindedness by advocating for human rights globally.
Cô ấy thể hiện sự thông thái bằng cách ủng hộ quyền con người trên toàn cầu.
education can foster worldly-mindedness and a desire for lifelong learning.
Giáo dục có thể thúc đẩy sự thông thái và khao khát học tập suốt đời.
the professor encouraged students to develop a worldly-mindedness through research.
Giáo sư khuyến khích sinh viên phát triển sự thông thái thông qua nghiên cứu.
a worldly-mindedness is key to understanding the interconnectedness of the world.
Sự thông thái là chìa khóa để hiểu sự liên kết của thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay