yellowish-brown

[Mỹ]/[ˈjel.əʊ.ɪʃ.braʊn]/
[Anh]/[ˈjɛl.oʊ.ɪʃ.braʊn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có màu sắc là sự pha trộn của vàng và nâu; Có màu hơi vàng nâu.

Cụm từ & Cách kết hợp

yellowish-brown leaves

Lá có màu nâu vàng

a yellowish-brown hue

Màu nâu vàng nhạt

yellowish-brown wood

Gỗ có màu nâu vàng

looking yellowish-brown

Có vẻ nâu vàng

yellowish-brown color

Màu nâu vàng

with yellowish-brown

Kèm theo màu nâu vàng

yellowish-brown tint

Tông màu nâu vàng

pale yellowish-brown

Màu nâu vàng nhạt

yellowish-brown surface

Bề mặt có màu nâu vàng

became yellowish-brown

Trở nên có màu nâu vàng

Câu ví dụ

the antique map had a yellowish-brown tint from age and exposure.

Bản đồ cổ có màu vàng nâu do tuổi tác và sự phơi bày.

the river water appeared yellowish-brown after the heavy rainfall.

Nước sông có màu vàng nâu sau cơn mưa lớn.

he wore a yellowish-brown leather jacket that looked well-worn.

Anh mặc một chiếc áo khoác da màu vàng nâu trông đã sử dụng nhiều.

the autumn leaves were a beautiful mix of red and yellowish-brown.

Những chiếc lá mùa thu là sự kết hợp tuyệt đẹp giữa đỏ và vàng nâu.

the old photograph showed a yellowish-brown landscape under a hazy sky.

Chiếc ảnh cũ cho thấy một khung cảnh vàng nâu dưới bầu trời mờ ảo.

the dog's fur was a soft, yellowish-brown color.

Màu lông của con chó là một màu vàng nâu mềm mại.

the wooden table had a yellowish-brown finish, giving it a rustic feel.

Bàn gỗ có lớp hoàn thiện màu vàng nâu, mang lại cảm giác mộc mạc.

the clay soil was a rich, yellowish-brown hue.

Đất sét có màu vàng nâu phong phú.

the vintage suitcase had a yellowish-brown exterior with brass clasps.

Chiếc vali cổ điển có lớp ngoài màu vàng nâu với các khóa bằng đồng.

the artist used a yellowish-brown pigment to create a desert scene.

Nghệ sĩ đã sử dụng một loại mài màu vàng nâu để tạo ra một cảnh sa mạc.

the dusty road stretched ahead, a long ribbon of yellowish-brown.

Con đường bụi bặm trải dài phía trước, một dải lụa vàng nâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay