yellowish-brown leaves
Lá có màu nâu vàng
a yellowish-brown hue
Màu nâu vàng nhạt
yellowish-brown wood
Gỗ có màu nâu vàng
looking yellowish-brown
Có vẻ nâu vàng
yellowish-brown color
Màu nâu vàng
with yellowish-brown
Kèm theo màu nâu vàng
yellowish-brown tint
Tông màu nâu vàng
pale yellowish-brown
Màu nâu vàng nhạt
yellowish-brown surface
Bề mặt có màu nâu vàng
became yellowish-brown
Trở nên có màu nâu vàng
the antique map had a yellowish-brown tint from age and exposure.
Bản đồ cổ có màu vàng nâu do tuổi tác và sự phơi bày.
the river water appeared yellowish-brown after the heavy rainfall.
Nước sông có màu vàng nâu sau cơn mưa lớn.
he wore a yellowish-brown leather jacket that looked well-worn.
Anh mặc một chiếc áo khoác da màu vàng nâu trông đã sử dụng nhiều.
the autumn leaves were a beautiful mix of red and yellowish-brown.
Những chiếc lá mùa thu là sự kết hợp tuyệt đẹp giữa đỏ và vàng nâu.
the old photograph showed a yellowish-brown landscape under a hazy sky.
Chiếc ảnh cũ cho thấy một khung cảnh vàng nâu dưới bầu trời mờ ảo.
the dog's fur was a soft, yellowish-brown color.
Màu lông của con chó là một màu vàng nâu mềm mại.
the wooden table had a yellowish-brown finish, giving it a rustic feel.
Bàn gỗ có lớp hoàn thiện màu vàng nâu, mang lại cảm giác mộc mạc.
the clay soil was a rich, yellowish-brown hue.
Đất sét có màu vàng nâu phong phú.
the vintage suitcase had a yellowish-brown exterior with brass clasps.
Chiếc vali cổ điển có lớp ngoài màu vàng nâu với các khóa bằng đồng.
the artist used a yellowish-brown pigment to create a desert scene.
Nghệ sĩ đã sử dụng một loại mài màu vàng nâu để tạo ra một cảnh sa mạc.
the dusty road stretched ahead, a long ribbon of yellowish-brown.
Con đường bụi bặm trải dài phía trước, một dải lụa vàng nâu dài.
yellowish-brown leaves
Lá có màu nâu vàng
a yellowish-brown hue
Màu nâu vàng nhạt
yellowish-brown wood
Gỗ có màu nâu vàng
looking yellowish-brown
Có vẻ nâu vàng
yellowish-brown color
Màu nâu vàng
with yellowish-brown
Kèm theo màu nâu vàng
yellowish-brown tint
Tông màu nâu vàng
pale yellowish-brown
Màu nâu vàng nhạt
yellowish-brown surface
Bề mặt có màu nâu vàng
became yellowish-brown
Trở nên có màu nâu vàng
the antique map had a yellowish-brown tint from age and exposure.
Bản đồ cổ có màu vàng nâu do tuổi tác và sự phơi bày.
the river water appeared yellowish-brown after the heavy rainfall.
Nước sông có màu vàng nâu sau cơn mưa lớn.
he wore a yellowish-brown leather jacket that looked well-worn.
Anh mặc một chiếc áo khoác da màu vàng nâu trông đã sử dụng nhiều.
the autumn leaves were a beautiful mix of red and yellowish-brown.
Những chiếc lá mùa thu là sự kết hợp tuyệt đẹp giữa đỏ và vàng nâu.
the old photograph showed a yellowish-brown landscape under a hazy sky.
Chiếc ảnh cũ cho thấy một khung cảnh vàng nâu dưới bầu trời mờ ảo.
the dog's fur was a soft, yellowish-brown color.
Màu lông của con chó là một màu vàng nâu mềm mại.
the wooden table had a yellowish-brown finish, giving it a rustic feel.
Bàn gỗ có lớp hoàn thiện màu vàng nâu, mang lại cảm giác mộc mạc.
the clay soil was a rich, yellowish-brown hue.
Đất sét có màu vàng nâu phong phú.
the vintage suitcase had a yellowish-brown exterior with brass clasps.
Chiếc vali cổ điển có lớp ngoài màu vàng nâu với các khóa bằng đồng.
the artist used a yellowish-brown pigment to create a desert scene.
Nghệ sĩ đã sử dụng một loại mài màu vàng nâu để tạo ra một cảnh sa mạc.
the dusty road stretched ahead, a long ribbon of yellowish-brown.
Con đường bụi bặm trải dài phía trước, một dải lụa vàng nâu dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay