reprehensibles

[Mỹ]/ˌrɛprɪˈhɛnsɪbəlz/
[Anh]/ˌrɛprɪˈhɛnsəbəlz/

Dịch

adj. hiểu được

Câu ví dụ

the reprehensibles actions of the corporation sparked widespread outrage among the public.

Hành động đáng lên án của công ty đã gây ra sự phẫn nộ rộng rãi trong công chúng.

her reprehensibles behavior at the meeting was condemned by all attendees.

Hành vi đáng lên án của cô ấy tại cuộc họp đã bị tất cả các người tham dự lên án.

we must confront the reprehensibles decisions that led to this environmental disaster.

Chúng ta phải đối mặt với những quyết định đáng lên án đã dẫn đến thảm họa môi trường này.

the report exposed the reprehensibles deeds of the former officials.

Báo cáo đã phơi bày những hành vi đáng lên án của các quan chức cũ.

some critics labeled the policy as reprehensibles and called for immediate repeal.

Một số nhà phê bình đã gọi chính sách này là đáng lên án và kêu gọi bãi bỏ ngay lập tức.

the committee will investigate the reprehensibles motives behind the cover‑up.

Hội đồng sẽ điều tra động cơ đáng lên án đằng sau vụ che giấu.

despite their apologies, the reprehensibles incidents remain unforgivable to the victims.

Dù có xin lỗi, các sự việc đáng lên án này vẫn không thể tha thứ đối với các nạn nhân.

the article outlined the reprehensibles tactics used by the opposition during the campaign.

Bài viết đã nêu bật các chiến thuật đáng lên án được đối lập sử dụng trong chiến dịch.

public sentiment shifted when the reprehensibles crimes were brought to light.

Thái độ của công chúng thay đổi khi các tội ác đáng lên án được tiết lộ.

the judge reiterated that reprehensibles acts cannot be justified under any circumstances.

Tòa án nhấn mạnh rằng các hành động đáng lên án không thể được biện minh trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

the documentary highlighted the reprehensibles practices of the illegal mining operation.

Phim tài liệu đã làm nổi bật các hành vi đáng lên án của hoạt động khai thác trái phép.

even the most loyal supporters were shocked by the reprehensibles remarks made by the leader.

Ngay cả những người ủng hộ trung thành nhất cũng bị sốc bởi những phát ngôn đáng lên án của nhà lãnh đạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay