adequateness

[Mỹ]/[ˈædɪkwənɪs]/
[Anh]/[ˈædɪkwənɪs]/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái đủ; sự đầy đủ
Word Forms
số nhiềuadequatenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

adequateness of care

Tính đầy đủ của chăm sóc

assessing adequateness

Đánh giá tính đầy đủ

questioning adequateness

Đặt câu hỏi về tính đầy đủ

lacking adequateness

Thiếu tính đầy đủ

ensure adequateness

Đảm bảo tính đầy đủ

demonstrating adequateness

Chứng minh tính đầy đủ

adequateness levels

Các cấp độ đầy đủ

prove adequateness

Chứng minh tính đầy đủ

impact on adequateness

Tác động đến tính đầy đủ

consider adequateness

Xem xét tính đầy đủ

Câu ví dụ

the adequacy of the evidence was questioned by the defense attorney.

Tính đầy đủ của bằng chứng đã bị luật sư phòng vệ đặt nghi vấn.

we need to assess the adequacy of the current safety measures.

Chúng ta cần đánh giá tính đầy đủ của các biện pháp an toàn hiện tại.

there's a growing concern about the adequacy of the social safety net.

Đang có lo ngại ngày càng tăng về tính đầy đủ của mạng lưới an sinh xã hội.

the adequacy of the training program was a key factor in their success.

Tính đầy đủ của chương trình đào tạo là yếu tố then chốt trong thành công của họ.

the report raised doubts about the adequacy of the funding for the project.

Báo cáo đã làm dấy lên những nghi ngờ về tính đầy đủ của nguồn tài chính cho dự án.

it's crucial to ensure the adequacy of the water supply for the entire community.

Rất cần thiết phải đảm bảo tính đầy đủ của nguồn cung cấp nước cho toàn bộ cộng đồng.

the adequacy of the existing infrastructure was a major challenge.

Tính đầy đủ của cơ sở hạ tầng hiện có là một thách thức lớn.

we investigated the adequacy of the staffing levels at the hospital.

Chúng tôi đã điều tra tính đầy đủ của mức độ nhân sự tại bệnh viện.

the committee will evaluate the adequacy of the proposed solution.

Hội đồng sẽ đánh giá tính đầy đủ của giải pháp được đề xuất.

the adequacy of the legal framework remains a subject of debate.

Tính đầy đủ của khung pháp lý vẫn là chủ đề tranh luận.

we questioned the adequacy of their response to the crisis.

Chúng tôi đã đặt nghi vấn về tính đầy đủ của phản ứng của họ đối với khủng hoảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay