unaptness for
sự không phù hợp
complete unaptness
sự không phù hợp hoàn toàn
sheer unaptness
sự không phù hợp tuyệt đối
obvious unaptness
sự không phù hợp rõ ràng
display of unaptness
sự thể hiện sự không phù hợp
remarkable unaptness
sự không phù hợp đáng chú ý
total unaptness
sự không phù hợp hoàn toàn
his unaptness for leadership became evident during the crisis.
Sự thiếu phù hợp của anh ấy với vai trò lãnh đạo đã trở nên rõ ràng trong cuộc khủng hoảng.
the unaptness of her remarks at the funeral was shocking.
Sự không phù hợp của những lời nhận xét của cô ấy tại đám tang là gây sốc.
we noticed his unaptness to learn from past mistakes.
Chúng tôi nhận thấy sự thiếu khả năng học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ của anh ấy.
her unaptness for mathematical thinking was clear from the start.
Sự thiếu phù hợp của cô ấy với tư duy toán học là rõ ràng ngay từ đầu.
the unaptness of the chosen venue for the formal event was problematic.
Sự không phù hợp của địa điểm được chọn cho sự kiện trang trọng là một vấn đề.
his unaptness to accept help frustrated his colleagues.
Sự thiếu khả năng chấp nhận sự giúp đỡ của anh ấy đã khiến đồng nghiệp thất vọng.
the team's unaptness for handling complex projects was concerning.
Sự thiếu năng lực của nhóm trong việc xử lý các dự án phức tạp là đáng lo ngại.
her unaptness in social situations made networking difficult.
Sự thiếu phù hợp của cô ấy trong các tình huống xã hội khiến việc kết nối trở nên khó khăn.
the unaptness of his joke at the serious meeting was inappropriate.
Sự không phù hợp của câu đùa của anh ấy tại cuộc họp nghiêm túc là không phù hợp.
his unaptness for physical labor made him unsuitable for the job.
Sự thiếu phù hợp của anh ấy với công việc thể chất khiến anh ấy không phù hợp với công việc đó.
the unaptness of the metaphor was lost on the international audience.
Sự không phù hợp của phép ẩn dụ bị mất trên khán giả quốc tế.
her unaptness to delegate work led to eventual burnout.
Sự thiếu khả năng ủy quyền công việc của cô ấy dẫn đến tình trạng kiệt sức cuối cùng.
the unaptness of his behavior at the interview cost him the position.
Sự không phù hợp của hành vi của anh ấy trong cuộc phỏng vấn khiến anh ấy mất vị trí.
unaptness for
sự không phù hợp
complete unaptness
sự không phù hợp hoàn toàn
sheer unaptness
sự không phù hợp tuyệt đối
obvious unaptness
sự không phù hợp rõ ràng
display of unaptness
sự thể hiện sự không phù hợp
remarkable unaptness
sự không phù hợp đáng chú ý
total unaptness
sự không phù hợp hoàn toàn
his unaptness for leadership became evident during the crisis.
Sự thiếu phù hợp của anh ấy với vai trò lãnh đạo đã trở nên rõ ràng trong cuộc khủng hoảng.
the unaptness of her remarks at the funeral was shocking.
Sự không phù hợp của những lời nhận xét của cô ấy tại đám tang là gây sốc.
we noticed his unaptness to learn from past mistakes.
Chúng tôi nhận thấy sự thiếu khả năng học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ của anh ấy.
her unaptness for mathematical thinking was clear from the start.
Sự thiếu phù hợp của cô ấy với tư duy toán học là rõ ràng ngay từ đầu.
the unaptness of the chosen venue for the formal event was problematic.
Sự không phù hợp của địa điểm được chọn cho sự kiện trang trọng là một vấn đề.
his unaptness to accept help frustrated his colleagues.
Sự thiếu khả năng chấp nhận sự giúp đỡ của anh ấy đã khiến đồng nghiệp thất vọng.
the team's unaptness for handling complex projects was concerning.
Sự thiếu năng lực của nhóm trong việc xử lý các dự án phức tạp là đáng lo ngại.
her unaptness in social situations made networking difficult.
Sự thiếu phù hợp của cô ấy trong các tình huống xã hội khiến việc kết nối trở nên khó khăn.
the unaptness of his joke at the serious meeting was inappropriate.
Sự không phù hợp của câu đùa của anh ấy tại cuộc họp nghiêm túc là không phù hợp.
his unaptness for physical labor made him unsuitable for the job.
Sự thiếu phù hợp của anh ấy với công việc thể chất khiến anh ấy không phù hợp với công việc đó.
the unaptness of the metaphor was lost on the international audience.
Sự không phù hợp của phép ẩn dụ bị mất trên khán giả quốc tế.
her unaptness to delegate work led to eventual burnout.
Sự thiếu khả năng ủy quyền công việc của cô ấy dẫn đến tình trạng kiệt sức cuối cùng.
the unaptness of his behavior at the interview cost him the position.
Sự không phù hợp của hành vi của anh ấy trong cuộc phỏng vấn khiến anh ấy mất vị trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay