| số nhiều | adventurousnesses |
with adventurousness
đầy tính mạo hiểm
displaying adventurousness
thể hiện tính mạo hiểm
an adventurousness for
một tính mạo hiểm dành cho
rewarding adventurousness
đền bù cho tính mạo hiểm
fueled by adventurousness
được thúc đẩy bởi tính mạo hiểm
possessing adventurousness
có tính mạo hiểm
lacking adventurousness
thiếu tính mạo hiểm
showed adventurousness
đã thể hiện tính mạo hiểm
encouraging adventurousness
khuyến khích tính mạo hiểm
inspired adventurousness
khơi dậy tính mạo hiểm
her adventurousness led her to travel the world solo.
Tính mạo hiểm của cô ấy đã dẫn dắt cô đi du lịch khắp thế giới một mình.
we admire his adventurousness and willingness to try new things.
Chúng ta ngưỡng mộ tính mạo hiểm và tinh thần sẵn sàng thử những điều mới của anh ấy.
the company encouraged adventurousness in its employees.
Doanh nghiệp khuyến khích tính mạo hiểm ở nhân viên của mình.
despite his age, he still possessed a remarkable adventurousness.
Dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn giữ được một tinh thần mạo hiểm đáng kinh ngạc.
the children’s adventurousness was evident in their playground games.
Tính mạo hiểm của các em trẻ thể hiện rõ qua những trò chơi trên sân chơi.
she channeled her adventurousness into rock climbing and hiking.
Cô ấy hướng tính mạo hiểm của mình vào việc leo núi và đi bộ đường dài.
his adventurousness often got him into trouble, but he enjoyed it.
Tính mạo hiểm của anh ấy thường khiến anh gặp rắc rối, nhưng anh lại thích điều đó.
the novel celebrated the spirit of adventurousness and exploration.
Cuốn tiểu thuyết ca ngợi tinh thần mạo hiểm và khám phá.
a lack of adventurousness can lead to a stagnant life.
Sự thiếu vắng tính mạo hiểm có thể dẫn đến một cuộc sống trì trệ.
the team valued members with a strong sense of adventurousness.
Đội ngũ coi trọng các thành viên có tinh thần mạo hiểm mạnh mẽ.
she fostered an environment of adventurousness within her team.
Cô ấy xây dựng một môi trường mang tính mạo hiểm trong đội ngũ của mình.
with adventurousness
đầy tính mạo hiểm
displaying adventurousness
thể hiện tính mạo hiểm
an adventurousness for
một tính mạo hiểm dành cho
rewarding adventurousness
đền bù cho tính mạo hiểm
fueled by adventurousness
được thúc đẩy bởi tính mạo hiểm
possessing adventurousness
có tính mạo hiểm
lacking adventurousness
thiếu tính mạo hiểm
showed adventurousness
đã thể hiện tính mạo hiểm
encouraging adventurousness
khuyến khích tính mạo hiểm
inspired adventurousness
khơi dậy tính mạo hiểm
her adventurousness led her to travel the world solo.
Tính mạo hiểm của cô ấy đã dẫn dắt cô đi du lịch khắp thế giới một mình.
we admire his adventurousness and willingness to try new things.
Chúng ta ngưỡng mộ tính mạo hiểm và tinh thần sẵn sàng thử những điều mới của anh ấy.
the company encouraged adventurousness in its employees.
Doanh nghiệp khuyến khích tính mạo hiểm ở nhân viên của mình.
despite his age, he still possessed a remarkable adventurousness.
Dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn giữ được một tinh thần mạo hiểm đáng kinh ngạc.
the children’s adventurousness was evident in their playground games.
Tính mạo hiểm của các em trẻ thể hiện rõ qua những trò chơi trên sân chơi.
she channeled her adventurousness into rock climbing and hiking.
Cô ấy hướng tính mạo hiểm của mình vào việc leo núi và đi bộ đường dài.
his adventurousness often got him into trouble, but he enjoyed it.
Tính mạo hiểm của anh ấy thường khiến anh gặp rắc rối, nhưng anh lại thích điều đó.
the novel celebrated the spirit of adventurousness and exploration.
Cuốn tiểu thuyết ca ngợi tinh thần mạo hiểm và khám phá.
a lack of adventurousness can lead to a stagnant life.
Sự thiếu vắng tính mạo hiểm có thể dẫn đến một cuộc sống trì trệ.
the team valued members with a strong sense of adventurousness.
Đội ngũ coi trọng các thành viên có tinh thần mạo hiểm mạnh mẽ.
she fostered an environment of adventurousness within her team.
Cô ấy xây dựng một môi trường mang tính mạo hiểm trong đội ngũ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay