opposing antitheses
chống lại các ngụy biện
find the antitheses
tìm kiếm các ngụy biện
highlighting the antitheses
làm nổi bật các ngụy biện
explore the antitheses
khám phá các ngụy biện
reconcile the antitheses
khắc phục các ngụy biện
analyze the antitheses
phân tích các ngụy biện
overcome the antitheses
vượt qua các ngụy biện
understand the antitheses
hiểu các ngụy biện
the antitheses in her personality made her both charming and unpredictable.
những đối lập trong tính cách của cô ấy khiến cô ấy vừa quyến rũ vừa khó đoán.
he saw the antitheses of life playing out before him: joy and sorrow, love and loss.
anh chứng kiến những đối lập của cuộc sống diễn ra trước mắt anh: niềm vui và nỗi buồn, tình yêu và mất mát.
the artist used contrasting colors to highlight the antitheses in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc tương phản để làm nổi bật những đối lập trong bức tranh.
the two philosophies presented opposing views, clear antitheses of each other.
hai triết học trình bày những quan điểm đối lập, những đối lập rõ ràng của nhau.
their ideas were often at odds, showcasing the antitheses that existed between them.
những ý tưởng của họ thường xuyên bất đồng, thể hiện những đối lập tồn tại giữa họ.
the poem explored the antitheses of light and darkness, hope and despair.
bản thơ khám phá những đối lập giữa ánh sáng và bóng tối, hy vọng và tuyệt vọng.
he found beauty in the unexpected antitheses that life presented him with.
anh tìm thấy vẻ đẹp trong những đối lập bất ngờ mà cuộc sống mang đến với anh.
the story highlighted the antitheses of good and evil, right and wrong.
câu chuyện làm nổi bật những đối lập giữa thiện và ác, đúng và sai.
their relationship was a constant dance between harmony and antitheses.
mối quan hệ của họ là một điệu nhảy không ngừng giữa sự hòa hợp và đối lập.
the scientist studied the antitheses within nature, seeking balance in complexity.
nhà khoa học nghiên cứu những đối lập trong tự nhiên, tìm kiếm sự cân bằng trong sự phức tạp.
opposing antitheses
chống lại các ngụy biện
find the antitheses
tìm kiếm các ngụy biện
highlighting the antitheses
làm nổi bật các ngụy biện
explore the antitheses
khám phá các ngụy biện
reconcile the antitheses
khắc phục các ngụy biện
analyze the antitheses
phân tích các ngụy biện
overcome the antitheses
vượt qua các ngụy biện
understand the antitheses
hiểu các ngụy biện
the antitheses in her personality made her both charming and unpredictable.
những đối lập trong tính cách của cô ấy khiến cô ấy vừa quyến rũ vừa khó đoán.
he saw the antitheses of life playing out before him: joy and sorrow, love and loss.
anh chứng kiến những đối lập của cuộc sống diễn ra trước mắt anh: niềm vui và nỗi buồn, tình yêu và mất mát.
the artist used contrasting colors to highlight the antitheses in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc tương phản để làm nổi bật những đối lập trong bức tranh.
the two philosophies presented opposing views, clear antitheses of each other.
hai triết học trình bày những quan điểm đối lập, những đối lập rõ ràng của nhau.
their ideas were often at odds, showcasing the antitheses that existed between them.
những ý tưởng của họ thường xuyên bất đồng, thể hiện những đối lập tồn tại giữa họ.
the poem explored the antitheses of light and darkness, hope and despair.
bản thơ khám phá những đối lập giữa ánh sáng và bóng tối, hy vọng và tuyệt vọng.
he found beauty in the unexpected antitheses that life presented him with.
anh tìm thấy vẻ đẹp trong những đối lập bất ngờ mà cuộc sống mang đến với anh.
the story highlighted the antitheses of good and evil, right and wrong.
câu chuyện làm nổi bật những đối lập giữa thiện và ác, đúng và sai.
their relationship was a constant dance between harmony and antitheses.
mối quan hệ của họ là một điệu nhảy không ngừng giữa sự hòa hợp và đối lập.
the scientist studied the antitheses within nature, seeking balance in complexity.
nhà khoa học nghiên cứu những đối lập trong tự nhiên, tìm kiếm sự cân bằng trong sự phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay