apneumatic

[Mỹ]/æp'njuːmətɪk/
[Anh]/æp'nuːmətɪk/

Dịch

adj. không có không khí hoặc khí; thuộc về sự vắng mặt của không khí hoặc khí (y học)

Cụm từ & Cách kết hợp

apneumatic system

Hệ thống khí nén

apneumatic device

Thiết bị khí nén

apneumatic chamber

Phòng khí nén

completely apneumatic

Hoàn toàn khí nén

apneumatic technology

Công nghệ khí nén

apneumatic component

Chi tiết khí nén

apneumatic mechanism

Cơ cấu khí nén

apneumatic valve

Van khí nén

becoming apneumatic

Trở thành khí nén

apneumatic construction

Xây dựng khí nén

Câu ví dụ

the patient exhibited apneumatic breathing patterns during the sleep study.

Bệnh nhân đã thể hiện các mô hình thở ngưng thở trong khi ngủ trong nghiên cứu giấc ngủ.

apneumatic episodes can be dangerous if not monitored properly.

Các cơn ngưng thở có thể nguy hiểm nếu không được theo dõi đúng cách.

the doctor diagnosed the child with an apneumatic disorder.

Bác sĩ chẩn đoán trẻ mắc phải một rối loạn ngưng thở.

researchers are studying apneumatic mechanisms in newborns.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các cơ chế ngưng thở ở trẻ sơ sinh.

apneumatic events are often associated with other respiratory conditions.

Các sự kiện ngưng thở thường liên quan đến các tình trạng hô hấp khác.

the machine detected irregular apneumatic activity overnight.

Máy đã phát hiện hoạt động ngưng thở bất thường suốt đêm.

treatment for apneumatic conditions varies by cause and severity.

Chữa trị cho các tình trạng ngưng thở thay đổi tùy theo nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng.

premature infants are particularly susceptible to apneumatic complications.

Trẻ sơ sinh non tháng đặc biệt dễ bị các biến chứng ngưng thở.

the apneumatic reflex helps protect the airway during swallowing.

Phản xạ ngưng thở giúp bảo vệ đường thở trong khi nuốt.

continuous monitoring is essential for patients with apneumatic history.

Giám sát liên tục là cần thiết cho các bệnh nhân có tiền sử ngưng thở.

the apneumatic center in the brain regulates breathing rhythm.

Tâm ngưng thở trong não điều tiết nhịp thở.

physical therapy can help improve apneumatic function in some cases.

Liệu pháp vật lý có thể giúp cải thiện chức năng ngưng thở trong một số trường hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay