her appreciableness was evident in her prompt thank-you note after the interview.
Sự biết ơn của cô ấy được thể hiện rõ qua lá thư cảm ơn nhanh chóng sau buổi phỏng vấn.
the team valued his appreciableness, especially when coworkers stayed late to help.
Đội nhóm trân trọng sự biết ơn của anh ấy, đặc biệt là khi đồng nghiệp ở lại làm việc muộn để giúp đỡ.
show your appreciableness by acknowledging small favors and returning kindness.
Thể hiện sự biết ơn bằng cách ghi nhận những sự giúp đỡ nhỏ và đáp lại lòng tốt.
her genuine appreciableness made clients feel respected and eager to collaborate again.
Sự biết ơn chân thành của cô ấy khiến khách hàng cảm thấy được tôn trọng và háo hức hợp tác lại.
we noticed his appreciableness in the way he praised others for their hard work.
Chúng tôi nhận thấy sự biết ơn của anh ấy qua cách anh khen ngợi người khác vì công việc chăm chỉ.
the manager encouraged appreciableness by publicly recognizing contributions every friday.
Quản lý khuyến khích sự biết ơn bằng cách công nhận những đóng góp của nhân viên vào mỗi thứ Sáu.
her quiet appreciableness helped maintain good relationships during a stressful project.
Sự biết ơn kín đáo của cô ấy giúp duy trì các mối quan hệ tốt trong một dự án căng thẳng.
his appreciableness for feedback improved the tone of meetings and reduced tension.
Sự biết ơn của anh ấy đối với phản hồi đã cải thiện không khí trong các cuộc họp và giảm bớt căng thẳng.
their appreciableness toward volunteers was shown through sincere thanks and warm smiles.
Sự biết ơn của họ dành cho các tình nguyện viên được thể hiện qua lời cảm ơn chân thành và nụ cười thân thiện.
expressing appreciableness in writing can strengthen partnerships over the long term.
Biểu lộ sự biết ơn bằng văn bản có thể củng cố các mối quan hệ trong dài hạn.
his appreciableness for the opportunity motivated him to work harder every day.
Sự biết ơn của anh ấy đối với cơ hội đã thúc đẩy anh cố gắng làm việc chăm chỉ hơn mỗi ngày.
her appreciableness was evident in her prompt thank-you note after the interview.
Sự biết ơn của cô ấy được thể hiện rõ qua lá thư cảm ơn nhanh chóng sau buổi phỏng vấn.
the team valued his appreciableness, especially when coworkers stayed late to help.
Đội nhóm trân trọng sự biết ơn của anh ấy, đặc biệt là khi đồng nghiệp ở lại làm việc muộn để giúp đỡ.
show your appreciableness by acknowledging small favors and returning kindness.
Thể hiện sự biết ơn bằng cách ghi nhận những sự giúp đỡ nhỏ và đáp lại lòng tốt.
her genuine appreciableness made clients feel respected and eager to collaborate again.
Sự biết ơn chân thành của cô ấy khiến khách hàng cảm thấy được tôn trọng và háo hức hợp tác lại.
we noticed his appreciableness in the way he praised others for their hard work.
Chúng tôi nhận thấy sự biết ơn của anh ấy qua cách anh khen ngợi người khác vì công việc chăm chỉ.
the manager encouraged appreciableness by publicly recognizing contributions every friday.
Quản lý khuyến khích sự biết ơn bằng cách công nhận những đóng góp của nhân viên vào mỗi thứ Sáu.
her quiet appreciableness helped maintain good relationships during a stressful project.
Sự biết ơn kín đáo của cô ấy giúp duy trì các mối quan hệ tốt trong một dự án căng thẳng.
his appreciableness for feedback improved the tone of meetings and reduced tension.
Sự biết ơn của anh ấy đối với phản hồi đã cải thiện không khí trong các cuộc họp và giảm bớt căng thẳng.
their appreciableness toward volunteers was shown through sincere thanks and warm smiles.
Sự biết ơn của họ dành cho các tình nguyện viên được thể hiện qua lời cảm ơn chân thành và nụ cười thân thiện.
expressing appreciableness in writing can strengthen partnerships over the long term.
Biểu lộ sự biết ơn bằng văn bản có thể củng cố các mối quan hệ trong dài hạn.
his appreciableness for the opportunity motivated him to work harder every day.
Sự biết ơn của anh ấy đối với cơ hội đã thúc đẩy anh cố gắng làm việc chăm chỉ hơn mỗi ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay