archaicness

[Mỹ]/[ˈɑːkeɪɪknəs]/
[Anh]/[ˈɑːrkeɪɪknəs]/

Dịch

n. Tình trạng hoặc đặc tính của việc cổ xưa; tính lỗi thời; đặc điểm của việc lạc hậu hoặc thuộc về một thời kỳ trước.

Cụm từ & Cách kết hợp

archaicness pervades

Vietnamese_translation

feeling archaicness

Vietnamese_translation

marked archaicness

Vietnamese_translation

with archaicness

Vietnamese_translation

displaying archaicness

Vietnamese_translation

sense of archaicness

Vietnamese_translation

suffering archaicness

Vietnamese_translation

inherent archaicness

Vietnamese_translation

replete with archaicness

Vietnamese_translation

laden with archaicness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the archaicness of the language made the text difficult to understand.

Tính lạc hậu của ngôn ngữ khiến văn bản trở nên khó hiểu.

despite its archaicness, the poem possessed a certain beauty.

Dù có tính lạc hậu, bài thơ vẫn mang một vẻ đẹp nhất định.

he felt a strange fascination with the archaicness of the castle ruins.

Ông cảm thấy một sự mê hoặc kỳ lạ trước tính lạc hậu của những tàn tích lâu đài.

the archaicness of the legal system was a source of constant debate.

Tính lạc hậu của hệ thống pháp luật là nguồn gốc của những cuộc tranh luận không ngừng.

the museum highlighted the archaicness of ancient farming techniques.

Viện bảo tàng nhấn mạnh tính lạc hậu của các kỹ thuật canh tác cổ xưa.

there was a pervasive sense of archaicness in the village atmosphere.

Có một cảm giác về tính lạc hậu lan tỏa trong không khí của làng mạc.

the play’s archaicness contributed to its historical authenticity.

Tính lạc hậu của vở kịch góp phần vào tính chân thực lịch sử của nó.

she appreciated the archaicness of the traditional folk songs.

Cô ấy đánh giá cao tính lạc hậu của các bài hát dân gian truyền thống.

the archaicness of the customs was fascinating to the anthropologist.

Tính lạc hậu của các phong tục khiến nhà nhân học cảm thấy say mê.

the archaicness of the architecture reflected the era in which it was built.

Tính lạc hậu của kiến trúc phản ánh thời đại mà nó được xây dựng.

the archaicness of the rituals was carefully preserved by the tribe.

Tính lạc hậu của các nghi lễ được bộ lạc cẩn thận bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay