armies clashing
các đội quân đang giao chiến
massive armies
các đội quân lớn
armies deployed
các đội quân được triển khai
armies mobilized
các đội quân được động viên
rival armies
các đội quân đối thủ
victorious armies
các đội quân chiến thắng
armies in retreat
các đội quân đang rút lui
modern armies
các đội quân hiện đại
ancient armies
các đội quân cổ đại
armies converging
các đội quân đang hội tụ
many armies are preparing for the upcoming conflict.
Nhiều quân đội đang chuẩn bị cho cuộc xung đột sắp tới.
armies often rely on advanced technology for communication.
Các quân đội thường dựa vào công nghệ tiên tiến để liên lạc.
during the war, two armies faced each other on the battlefield.
Trong chiến tranh, hai quân đội đã đối đầu với nhau trên chiến trường.
armies need to be well-trained to respond to threats.
Các quân đội cần được huấn luyện tốt để ứng phó với các mối đe dọa.
allied armies worked together to defeat the enemy.
Các quân đội liên minh đã hợp tác để đánh bại kẻ thù.
some armies are known for their strategic planning.
Một số quân đội nổi tiếng với kế hoạch chiến lược của họ.
armies can have a significant impact on national security.
Các quân đội có thể có tác động đáng kể đến an ninh quốc gia.
throughout history, armies have shaped the course of nations.
Trong suốt lịch sử, các quân đội đã định hình tiến trình của các quốc gia.
armies often participate in joint exercises to improve cooperation.
Các quân đội thường xuyên tham gia các cuộc tập trận chung để cải thiện sự hợp tác.
some armies are composed of volunteers from various backgrounds.
Một số quân đội được thành lập từ những người tình nguyện từ nhiều nguồn gốc khác nhau.
armies clashing
các đội quân đang giao chiến
massive armies
các đội quân lớn
armies deployed
các đội quân được triển khai
armies mobilized
các đội quân được động viên
rival armies
các đội quân đối thủ
victorious armies
các đội quân chiến thắng
armies in retreat
các đội quân đang rút lui
modern armies
các đội quân hiện đại
ancient armies
các đội quân cổ đại
armies converging
các đội quân đang hội tụ
many armies are preparing for the upcoming conflict.
Nhiều quân đội đang chuẩn bị cho cuộc xung đột sắp tới.
armies often rely on advanced technology for communication.
Các quân đội thường dựa vào công nghệ tiên tiến để liên lạc.
during the war, two armies faced each other on the battlefield.
Trong chiến tranh, hai quân đội đã đối đầu với nhau trên chiến trường.
armies need to be well-trained to respond to threats.
Các quân đội cần được huấn luyện tốt để ứng phó với các mối đe dọa.
allied armies worked together to defeat the enemy.
Các quân đội liên minh đã hợp tác để đánh bại kẻ thù.
some armies are known for their strategic planning.
Một số quân đội nổi tiếng với kế hoạch chiến lược của họ.
armies can have a significant impact on national security.
Các quân đội có thể có tác động đáng kể đến an ninh quốc gia.
throughout history, armies have shaped the course of nations.
Trong suốt lịch sử, các quân đội đã định hình tiến trình của các quốc gia.
armies often participate in joint exercises to improve cooperation.
Các quân đội thường xuyên tham gia các cuộc tập trận chung để cải thiện sự hợp tác.
some armies are composed of volunteers from various backgrounds.
Một số quân đội được thành lập từ những người tình nguyện từ nhiều nguồn gốc khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay