artfulness

[Mỹ]/[ˈɑːt.fəlnəs]/
[Anh]/[ˈɑːrt.fəl.nəs]/

Dịch

n. phẩm chất khéo léo hoặc thông minh, đặc biệt là theo một cách dễ chịu hoặc ấn tượng; sự đánh lừa khéo léo; xảo quyệt.
adj. Thể hiện hoặc gợi ý sự khéo léo hoặc thông minh.
Word Forms
số nhiềuartfulnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with artfulness

với sự khéo léo

displaying artfulness

thể hiện sự khéo léo

an artfulness of

một sự khéo léo của

great artfulness

sự khéo léo lớn

remarkable artfulness

sự khéo léo đáng chú ý

showed artfulness

cho thấy sự khéo léo

possessing artfulness

sở hữu sự khéo léo

through artfulness

thông qua sự khéo léo

beyond artfulness

vượt ra ngoài sự khéo léo

pure artfulness

sự khéo léo thuần khiết

Câu ví dụ

the chef's artfulness in preparing the dish was evident in its exquisite flavor.

Sự khéo léo của đầu bếp trong việc chuẩn bị món ăn đã thể hiện qua hương vị tuyệt vời của nó.

her artfulness as a storyteller captivated the entire audience.

Sự khéo léo của cô ấy như một người kể chuyện đã chinh phục toàn bộ khán giả.

the dancer displayed remarkable artfulness in her graceful movements.

Nữ khiêu vũ đã thể hiện sự khéo léo đáng chú ý trong những chuyển động duyên dáng của cô ấy.

he approached the problem with artfulness and creativity, finding an innovative solution.

Anh ấy tiếp cận vấn đề với sự khéo léo và sáng tạo, tìm ra một giải pháp sáng tạo.

the artist's artfulness lay in their ability to capture the essence of the subject.

Sự khéo léo của nghệ sĩ nằm ở khả năng nắm bắt bản chất của chủ thể.

the artfulness of the garden design created a serene and inviting atmosphere.

Sự khéo léo trong thiết kế vườn đã tạo ra một bầu không khí thanh bình và hấp dẫn.

the composer's artfulness shone through in the complex and beautiful melody.

Sự khéo léo của nhà soạn nhạc thể hiện qua giai điệu phức tạp và tuyệt đẹp.

the negotiator used artfulness to reach a favorable agreement for all parties.

Người đàm phán đã sử dụng sự khéo léo để đạt được thỏa thuận có lợi cho tất cả các bên.

the poem's artfulness was revealed in its subtle use of imagery and metaphor.

Sự khéo léo của bài thơ được thể hiện qua việc sử dụng hình ảnh và ẩn dụ tinh tế.

the architect's artfulness was apparent in the building's elegant design.

Sự khéo léo của kiến trúc sư thể hiện rõ ở thiết kế thanh lịch của tòa nhà.

the child showed surprising artfulness in arranging the toys on the floor.

Đứa trẻ cho thấy sự khéo léo đáng ngạc nhiên khi sắp xếp đồ chơi trên sàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay