blitheness

[Mỹ]/ˈblaɪð.nəs/
[Anh]/ˈblaɪð.nəs/

Dịch

n. tính chất vui vẻ, hồn nhiên và không lo lắng
Word Forms
số nhiềublithenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with blitheness

Vietnamese_translation

full of blitheness

Vietnamese_translation

her blitheness

Vietnamese_translation

his blitheness

Vietnamese_translation

sheer blitheness

Vietnamese_translation

natural blitheness

Vietnamese_translation

blitheness of spirit

Vietnamese_translation

blitheness returns

Vietnamese_translation

blitheness faded

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she greeted the news with characteristic blitheness, as if troubles were distant rumors.

Cô đón nhận tin tức với sự hồn nhiên đặc trưng, như thể những khó khăn chỉ là những tin đồn xa xăm.

his blitheness in the face of criticism surprised the whole team.

Sự hồn nhiên của anh trước những lời chỉ trích đã khiến toàn bộ đội nhóm ngạc nhiên.

there was a certain blitheness in her voice that made everyone relax.

Có một sự hồn nhiên nào đó trong giọng nói của cô khiến mọi người thư giãn.

they moved through the crowded station with an air of blitheness, laughing at delays.

Họ di chuyển qua trạm xe lửa đông đúc với vẻ hồn nhiên, cười đùa về những sự chậm trễ.

i envied his blitheness about deadlines, though it sometimes caused problems.

Tôi ghen tị với sự hồn nhiên của anh về những hạn chót, dù đôi khi điều đó gây ra vấn đề.

her blitheness faded after the first setback, replaced by careful silence.

Sự hồn nhiên của cô mờ nhạt sau thất bại đầu tiên, thay vào đó là sự im lặng cẩn trọng.

the speaker’s blitheness toward serious issues drew murmurs from the audience.

Sự hồn nhiên của diễn giả trước những vấn đề nghiêm trọng đã khiến khán giả lầm bầm.

he tried to maintain a sense of blitheness, even during a tense negotiation.

Anh cố gắng duy trì một cảm giác hồn nhiên, ngay cả trong một cuộc đàm phán căng thẳng.

with youthful blitheness, she assumed everything would work out in the end.

Với sự hồn nhiên của tuổi trẻ, cô cho rằng mọi thứ cuối cùng sẽ được giải quyết.

his sudden blitheness after months of worry felt almost unreal.

Sự hồn nhiên đột ngột của anh sau nhiều tháng lo lắng cảm giác gần như không thực.

their blitheness about the risks made the manager question their judgment.

Sự hồn nhiên của họ về những rủi ro khiến quản lý nghi ngờ phán đoán của họ.

she answered with a forced blitheness that couldn’t hide her exhaustion.

Cô trả lời với sự hồn nhiên gượng ép không thể che giấu sự mệt mỏi của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay