| số nhiều | carefreenesses |
carefreeness personified
Việt Nam hóa thân sự vô lo
total carefreeness
Sự vô lo hoàn toàn
pure carefreeness
Sự vô lo tinh khiết
carefreeness defined
Định nghĩa về sự vô lo
season of carefreeness
Mùa của sự vô lo
carefreeness abundant
Sự vô lo dồi dào
radiant carefreeness
Sự vô lo rạng ngời
carefreeness returns
Sự vô lo trở lại
carefreeness supreme
Sự vô lo tối thượng
embrace carefreeness
Hãy ôm lấy sự vô lo
the carefreeness of youth is often reminisced by older adults.
Tình trạng vô lo âu của tuổi trẻ thường được người lớn tuổi nhớ lại.
she radiated a sense of carefreeness that was infectious.
Cô tỏa ra một cảm giác vô lo âu mà có thể lây lan.
the vacation brought a feeling of carefreeness to the stressed workers.
Chuyến nghỉ mát mang lại cảm giác vô lo âu cho những nhân viên căng thẳng.
his carefreeness made him popular among his colleagues.
Sự vô lo âu của anh ấy khiến anh ấy trở nên phổ biến trong số đồng nghiệp.
the painting captures the carefreeness of a summer afternoon.
Bức tranh nắm bắt được sự vô lo âu của một buổi chiều mùa hè.
there's something charming about his childlike carefreeness.
Có điều gì đó hấp dẫn trong sự vô lo âu trẻ con của anh ấy.
the music festival was filled with joy and carefreeness.
Ngày hội âm nhạc đầy ắp niềm vui và sự vô lo âu.
we missed the carefreeness of our college days.
Chúng tôi đã bỏ lỡ sự vô lo âu của những ngày đại học của chúng tôi.
her carefreeness was a coping mechanism during difficult times.
Sự vô lo âu của cô ấy là một cơ chế đối phó trong những thời điểm khó khăn.
the beach scene epitomizes carefreeness and relaxation.
Khung cảnh bãi biển là biểu tượng cho sự vô lo âu và thư giãn.
he approached life with remarkable carefreeness despite his circumstances.
Anh ấy đối mặt với cuộc sống với sự vô lo âu đáng kinh ngạc bất chấp hoàn cảnh của anh ấy.
the children's carefreeness reminded adults to enjoy simple pleasures.
Sự vô lo âu của trẻ em nhắc nhở người lớn tận hưởng những niềm vui giản dị.
we need to embrace carefreeness more in our daily lives.
Chúng ta cần đón nhận sự vô lo âu nhiều hơn trong cuộc sống hàng ngày.
carefreeness personified
Việt Nam hóa thân sự vô lo
total carefreeness
Sự vô lo hoàn toàn
pure carefreeness
Sự vô lo tinh khiết
carefreeness defined
Định nghĩa về sự vô lo
season of carefreeness
Mùa của sự vô lo
carefreeness abundant
Sự vô lo dồi dào
radiant carefreeness
Sự vô lo rạng ngời
carefreeness returns
Sự vô lo trở lại
carefreeness supreme
Sự vô lo tối thượng
embrace carefreeness
Hãy ôm lấy sự vô lo
the carefreeness of youth is often reminisced by older adults.
Tình trạng vô lo âu của tuổi trẻ thường được người lớn tuổi nhớ lại.
she radiated a sense of carefreeness that was infectious.
Cô tỏa ra một cảm giác vô lo âu mà có thể lây lan.
the vacation brought a feeling of carefreeness to the stressed workers.
Chuyến nghỉ mát mang lại cảm giác vô lo âu cho những nhân viên căng thẳng.
his carefreeness made him popular among his colleagues.
Sự vô lo âu của anh ấy khiến anh ấy trở nên phổ biến trong số đồng nghiệp.
the painting captures the carefreeness of a summer afternoon.
Bức tranh nắm bắt được sự vô lo âu của một buổi chiều mùa hè.
there's something charming about his childlike carefreeness.
Có điều gì đó hấp dẫn trong sự vô lo âu trẻ con của anh ấy.
the music festival was filled with joy and carefreeness.
Ngày hội âm nhạc đầy ắp niềm vui và sự vô lo âu.
we missed the carefreeness of our college days.
Chúng tôi đã bỏ lỡ sự vô lo âu của những ngày đại học của chúng tôi.
her carefreeness was a coping mechanism during difficult times.
Sự vô lo âu của cô ấy là một cơ chế đối phó trong những thời điểm khó khăn.
the beach scene epitomizes carefreeness and relaxation.
Khung cảnh bãi biển là biểu tượng cho sự vô lo âu và thư giãn.
he approached life with remarkable carefreeness despite his circumstances.
Anh ấy đối mặt với cuộc sống với sự vô lo âu đáng kinh ngạc bất chấp hoàn cảnh của anh ấy.
the children's carefreeness reminded adults to enjoy simple pleasures.
Sự vô lo âu của trẻ em nhắc nhở người lớn tận hưởng những niềm vui giản dị.
we need to embrace carefreeness more in our daily lives.
Chúng ta cần đón nhận sự vô lo âu nhiều hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay