churlishly

[Mỹ]//ˈtʃɜːlɪʃli//
[Anh]//ˈtʃɜːr.lɪʃli//

Dịch

adv. một cách thô lỗ hoặc không lịch sự

Cụm từ & Cách kết hợp

behave churlishly

Hành xử vô lễ

respond churlishly

Trả lời vô lễ

speak churlishly

Nói vô lễ

act churlishly

Hành động vô lễ

refuse churlishly

Từ chối vô lễ

turned churlishly away

Quay lưng vô lễ

react churlishly

Phản ứng vô lễ

treat churlishly

Xử sự vô lễ

look churlishly

Ngó ngàng vô lễ

gaze churlishly

Ánh mắt vô lễ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay