behave churlishly
Hành xử vô lễ
respond churlishly
Trả lời vô lễ
speak churlishly
Nói vô lễ
act churlishly
Hành động vô lễ
refuse churlishly
Từ chối vô lễ
turned churlishly away
Quay lưng vô lễ
react churlishly
Phản ứng vô lễ
treat churlishly
Xử sự vô lễ
look churlishly
Ngó ngàng vô lễ
gaze churlishly
Ánh mắt vô lễ
behave churlishly
Hành xử vô lễ
respond churlishly
Trả lời vô lễ
speak churlishly
Nói vô lễ
act churlishly
Hành động vô lễ
refuse churlishly
Từ chối vô lễ
turned churlishly away
Quay lưng vô lễ
react churlishly
Phản ứng vô lễ
treat churlishly
Xử sự vô lễ
look churlishly
Ngó ngàng vô lễ
gaze churlishly
Ánh mắt vô lễ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay