laughed vulgarily
Vietnamese_translation
speaking vulgarily
Vietnamese_translation
she was vulgarly dressed in a bright red sequined dress that attracted everyone's attention.
Cô ấy ăn mặc tục tằn trong một chiếc váy lấp lánh màu đỏ rực rỡ thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.
the mansion was vulgarly decorated with excessive gold trim and ostentatious statues.
Ngôi biệt thự được trang trí tục tằn với những đường viền vàng quá mức và những bức tượng phô trương.
his vulgarly loud laughter echoed through the quiet library, disturbing everyone.
Cái cười lớn ồn ào của anh ấy vang dội khắp thư viện yên tĩnh, làm phiền mọi người.
the billboard was vulgarly printed with bold, clashing colors and large, flashy text.
Chiếc bảng quảng cáo được in tục tằn với những màu sắc đối lập mạnh mẽ và dòng chữ lớn, lấp lánh.
the advertisement was vulgarly phrased to appeal to the lowest common denominator.
Chiếc quảng cáo được diễn đạt tục tằn để thu hút những người có trình độ thấp nhất.
the restaurant's interior was vulgarly showy with crystal chandeliers and velvet curtains everywhere.
Bên trong nhà hàng được trang trí tục tằn với những chiếc đèn chùm pha lê và rèm nhung ở khắp mọi nơi.
the politician's vulgarly simplistic message resonated with some voters but offended others.
Tin nhắn đơn giản tục tằn của chính trị gia đó đã thu hút một số cử tri nhưng làm tổn thương những người khác.
she spoke vulgarly about her success, alienating her former colleagues.
Cô ấy nói về thành công của mình một cách tục tằn, làm mất lòng các đồng nghiệp cũ của cô ấy.
the wedding was vulgarly extravagant, costing millions and featuring excessive displays of wealth.
Đám cưới được tổ chức tục tằn, tốn hàng triệu đô la và có những màn phô trương của cải quá mức.
the website was vulgarly designed with flashing banners and intrusive pop-up advertisements.
Trang web được thiết kế tục tằn với những bảng quảng cáo nhấp nháy và những quảng cáo bật lên xâm nhập.
his vulgarly ostentatious behavior at the gala made him the topic of gossip.
Hành vi phô trương tục tằn của anh ấy tại buổi tiệc gây ra sự bàn tán.
the new store was vulgarly advertised as having the "best deals ever," but the quality was poor.
Cửa hàng mới được quảng cáo tục tằn là có "giá tốt nhất từng có", nhưng chất lượng lại kém.
laughed vulgarily
Vietnamese_translation
speaking vulgarily
Vietnamese_translation
she was vulgarly dressed in a bright red sequined dress that attracted everyone's attention.
Cô ấy ăn mặc tục tằn trong một chiếc váy lấp lánh màu đỏ rực rỡ thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.
the mansion was vulgarly decorated with excessive gold trim and ostentatious statues.
Ngôi biệt thự được trang trí tục tằn với những đường viền vàng quá mức và những bức tượng phô trương.
his vulgarly loud laughter echoed through the quiet library, disturbing everyone.
Cái cười lớn ồn ào của anh ấy vang dội khắp thư viện yên tĩnh, làm phiền mọi người.
the billboard was vulgarly printed with bold, clashing colors and large, flashy text.
Chiếc bảng quảng cáo được in tục tằn với những màu sắc đối lập mạnh mẽ và dòng chữ lớn, lấp lánh.
the advertisement was vulgarly phrased to appeal to the lowest common denominator.
Chiếc quảng cáo được diễn đạt tục tằn để thu hút những người có trình độ thấp nhất.
the restaurant's interior was vulgarly showy with crystal chandeliers and velvet curtains everywhere.
Bên trong nhà hàng được trang trí tục tằn với những chiếc đèn chùm pha lê và rèm nhung ở khắp mọi nơi.
the politician's vulgarly simplistic message resonated with some voters but offended others.
Tin nhắn đơn giản tục tằn của chính trị gia đó đã thu hút một số cử tri nhưng làm tổn thương những người khác.
she spoke vulgarly about her success, alienating her former colleagues.
Cô ấy nói về thành công của mình một cách tục tằn, làm mất lòng các đồng nghiệp cũ của cô ấy.
the wedding was vulgarly extravagant, costing millions and featuring excessive displays of wealth.
Đám cưới được tổ chức tục tằn, tốn hàng triệu đô la và có những màn phô trương của cải quá mức.
the website was vulgarly designed with flashing banners and intrusive pop-up advertisements.
Trang web được thiết kế tục tằn với những bảng quảng cáo nhấp nháy và những quảng cáo bật lên xâm nhập.
his vulgarly ostentatious behavior at the gala made him the topic of gossip.
Hành vi phô trương tục tằn của anh ấy tại buổi tiệc gây ra sự bàn tán.
the new store was vulgarly advertised as having the "best deals ever," but the quality was poor.
Cửa hàng mới được quảng cáo tục tằn là có "giá tốt nhất từng có", nhưng chất lượng lại kém.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay