commendableness of effort
điểm đáng khen về nỗ lực
displaying commendableness
thể hiện sự đáng khen
with commendableness
với sự đáng khen
commendableness scores
điểm đáng khen
high commendableness
sự đáng khen cao
commendableness factor
yếu tố đáng khen
assessing commendableness
đánh giá sự đáng khen
demonstrates commendableness
thể hiện sự đáng khen
commendableness levels
các cấp độ đáng khen
notwithstanding commendableness
mặc dù có sự đáng khen
the commendable nature of her volunteer work deserves recognition.
Điều đáng khen ngợi trong công việc tình nguyện của bà ấy xứng đáng được ghi nhận.
his commendable courage in the face of danger was truly inspiring.
Sự dũng cảm đáng khen ngợi của anh ấy trước hiểm nguy thực sự là cảm hứng.
we praised the commendable efforts of the entire team to meet the deadline.
Chúng tôi khen ngợi nỗ lực đáng khen ngợi của toàn bộ đội nhóm để đáp ứng hạn chót.
the commendable progress in the project demonstrates their dedication.
Sự tiến bộ đáng khen ngợi trong dự án cho thấy sự tận tâm của họ.
her commendable honesty and integrity are qualities to admire.
Sự trung thực và chính trực đáng khen ngợi của bà ấy là những phẩm chất đáng ngưỡng mộ.
the commendable response to the crisis showed their preparedness.
Sự phản ứng đáng khen ngợi trước khủng hoảng cho thấy sự chuẩn bị của họ.
we highlighted the commendable improvements in the company's performance.
Chúng tôi nhấn mạnh những cải tiến đáng khen ngợi trong hiệu suất của công ty.
the commendable level of detail in the report was appreciated by all.
Mức độ chi tiết đáng khen ngợi trong báo cáo đã được mọi người đánh giá cao.
it's commendable how she balanced work and family responsibilities.
Rất đáng khen ngợi khi bà ấy cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
the commendable leadership qualities of the new manager were evident.
Chất lượng lãnh đạo đáng khen ngợi của nhà quản lý mới là rõ ràng.
we acknowledged the commendable initiative taken by the student group.
Chúng tôi ghi nhận sáng kiến đáng khen ngợi được thực hiện bởi nhóm sinh viên.
commendableness of effort
điểm đáng khen về nỗ lực
displaying commendableness
thể hiện sự đáng khen
with commendableness
với sự đáng khen
commendableness scores
điểm đáng khen
high commendableness
sự đáng khen cao
commendableness factor
yếu tố đáng khen
assessing commendableness
đánh giá sự đáng khen
demonstrates commendableness
thể hiện sự đáng khen
commendableness levels
các cấp độ đáng khen
notwithstanding commendableness
mặc dù có sự đáng khen
the commendable nature of her volunteer work deserves recognition.
Điều đáng khen ngợi trong công việc tình nguyện của bà ấy xứng đáng được ghi nhận.
his commendable courage in the face of danger was truly inspiring.
Sự dũng cảm đáng khen ngợi của anh ấy trước hiểm nguy thực sự là cảm hứng.
we praised the commendable efforts of the entire team to meet the deadline.
Chúng tôi khen ngợi nỗ lực đáng khen ngợi của toàn bộ đội nhóm để đáp ứng hạn chót.
the commendable progress in the project demonstrates their dedication.
Sự tiến bộ đáng khen ngợi trong dự án cho thấy sự tận tâm của họ.
her commendable honesty and integrity are qualities to admire.
Sự trung thực và chính trực đáng khen ngợi của bà ấy là những phẩm chất đáng ngưỡng mộ.
the commendable response to the crisis showed their preparedness.
Sự phản ứng đáng khen ngợi trước khủng hoảng cho thấy sự chuẩn bị của họ.
we highlighted the commendable improvements in the company's performance.
Chúng tôi nhấn mạnh những cải tiến đáng khen ngợi trong hiệu suất của công ty.
the commendable level of detail in the report was appreciated by all.
Mức độ chi tiết đáng khen ngợi trong báo cáo đã được mọi người đánh giá cao.
it's commendable how she balanced work and family responsibilities.
Rất đáng khen ngợi khi bà ấy cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
the commendable leadership qualities of the new manager were evident.
Chất lượng lãnh đạo đáng khen ngợi của nhà quản lý mới là rõ ràng.
we acknowledged the commendable initiative taken by the student group.
Chúng tôi ghi nhận sáng kiến đáng khen ngợi được thực hiện bởi nhóm sinh viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay