convincingnesses

[Mỹ]/kənˈvɪnsɪŋnəsɪz/
[Anh]/kənˈvɪnsɪŋnəsɪz/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái được thuyết phục; tính thuyết phục

Câu ví dụ

despite the actor's talent, there was a certain lack of convincingness in his portrayal of the historical figure.

Dù có tài năng, diễn viên vẫn thiếu sự thuyết phục trong việc thể hiện nhân vật lịch sử.

the film's narrative convincingness held the audience spellbound throughout the three-hour runtime.

Sự thuyết phục trong cốt truyện của bộ phim đã giữ chân khán giả trong suốt ba giờ đồng hồ.

the scientist was surprised by the remarkable convincingness of the experimental results.

Nhà khoa học ngạc nhiên trước sự thuyết phục đáng kinh ngạc của kết quả thí nghiệm.

the documentary gained immense convincingness due to its extensive archival footage.

Phim tài liệu trở nên thuyết phục hơn nhờ lượng hình ảnh lưu trữ phong phú.

the inherent convincingness of her testimony made the jury believe her story immediately.

Sự thuyết phục tự nhiên trong lời khai của cô khiến bồi thẩm tin vào câu chuyện của cô ngay lập tức.

the lawyer questioned the convincingness of the witness's emotional appeal.

Luật sư nghi ngờ sự thuyết phục trong lời kêu gọi cảm xúc của nhân chứng.

the novel's artistic convincingness transported readers into the protagonist's world completely.

Sự thuyết phục nghệ thuật của tiểu thuyết đã đưa độc giả hoàn toàn vào thế giới của nhân vật chính.

critics praised the film for its psychological convincingness in depicting the character's inner turmoil.

Các nhà phê bình khen ngợi bộ phim vì sự thuyết phục về mặt tâm lý trong việc thể hiện sự bối rối nội tâm của nhân vật.

the argument's convincingness relied heavily on irrefutable scientific evidence.

Sự thuyết phục của lập luận phụ thuộc rất nhiều vào bằng chứng khoa học không thể chối bỏ.

her speech's undeniable convincingness moved the entire conference hall to applause.

Sự thuyết phục không thể chối bỏ của bài phát biểu đã khiến toàn bộ hội trường vỗ tay.

the podcast's convincingness stemmed from the host's authentic storytelling style.

Sự thuyết phục của podcast đến từ phong cách kể chuyện chân thật của người dẫn chương trình.

despite its flaws, the movie retained a certain emotional convincingness that audiences appreciated.

Dù có nhiều khiếm khuyết, bộ phim vẫn giữ được sự thuyết phục cảm xúc mà khán giả đánh giá cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay