cost-effectiveness analysis
phân tích hiệu quả chi phí
improving cost-effectiveness
cải thiện hiệu quả chi phí
assessing cost-effectiveness
đánh giá hiệu quả chi phí
demonstrating cost-effectiveness
chứng minh hiệu quả chi phí
cost-effectiveness ratio
tỷ lệ hiệu quả chi phí
maximizing cost-effectiveness
tối đa hóa hiệu quả chi phí
ensure cost-effectiveness
đảm bảo hiệu quả chi phí
lack cost-effectiveness
thiếu hiệu quả chi phí
high cost-effectiveness
hiệu quả chi phí cao
examining cost-effectiveness
khám phá hiệu quả chi phí
we need to carefully evaluate the cost-effectiveness of this new software.
Chúng ta cần đánh giá cẩn thận hiệu quả chi phí của phần mềm mới này.
the project's cost-effectiveness was a major factor in its approval.
Hiệu quả chi phí của dự án là một yếu tố quan trọng trong việc phê duyệt nó.
improving cost-effectiveness is a key goal for our department this year.
Cải thiện hiệu quả chi phí là một mục tiêu quan trọng của phòng ban chúng tôi năm nay.
the company prioritized cost-effectiveness over brand recognition.
Công ty ưu tiên hiệu quả chi phí hơn nhận diện thương hiệu.
a thorough analysis of cost-effectiveness is essential before implementation.
Việc phân tích kỹ lưỡng về hiệu quả chi phí là điều cần thiết trước khi triển khai.
we are constantly seeking ways to improve the cost-effectiveness of our operations.
Chúng tôi liên tục tìm kiếm các cách để cải thiện hiệu quả chi phí của hoạt động của chúng tôi.
the new strategy aims to maximize cost-effectiveness while maintaining quality.
Chiến lược mới hướng đến việc tối đa hóa hiệu quả chi phí đồng thời duy trì chất lượng.
the cost-effectiveness of the training program was measured by employee performance.
Hiệu quả chi phí của chương trình đào tạo được đánh giá bằng hiệu suất của nhân viên.
comparing the cost-effectiveness of different options is crucial for decision-making.
So sánh hiệu quả chi phí của các lựa chọn khác nhau là rất quan trọng để đưa ra quyết định.
the long-term cost-effectiveness of the investment needs to be considered.
Cần xem xét hiệu quả chi phí dài hạn của khoản đầu tư.
we analyzed the cost-effectiveness of various marketing campaigns.
Chúng tôi đã phân tích hiệu quả chi phí của các chiến dịch marketing khác nhau.
cost-effectiveness analysis
phân tích hiệu quả chi phí
improving cost-effectiveness
cải thiện hiệu quả chi phí
assessing cost-effectiveness
đánh giá hiệu quả chi phí
demonstrating cost-effectiveness
chứng minh hiệu quả chi phí
cost-effectiveness ratio
tỷ lệ hiệu quả chi phí
maximizing cost-effectiveness
tối đa hóa hiệu quả chi phí
ensure cost-effectiveness
đảm bảo hiệu quả chi phí
lack cost-effectiveness
thiếu hiệu quả chi phí
high cost-effectiveness
hiệu quả chi phí cao
examining cost-effectiveness
khám phá hiệu quả chi phí
we need to carefully evaluate the cost-effectiveness of this new software.
Chúng ta cần đánh giá cẩn thận hiệu quả chi phí của phần mềm mới này.
the project's cost-effectiveness was a major factor in its approval.
Hiệu quả chi phí của dự án là một yếu tố quan trọng trong việc phê duyệt nó.
improving cost-effectiveness is a key goal for our department this year.
Cải thiện hiệu quả chi phí là một mục tiêu quan trọng của phòng ban chúng tôi năm nay.
the company prioritized cost-effectiveness over brand recognition.
Công ty ưu tiên hiệu quả chi phí hơn nhận diện thương hiệu.
a thorough analysis of cost-effectiveness is essential before implementation.
Việc phân tích kỹ lưỡng về hiệu quả chi phí là điều cần thiết trước khi triển khai.
we are constantly seeking ways to improve the cost-effectiveness of our operations.
Chúng tôi liên tục tìm kiếm các cách để cải thiện hiệu quả chi phí của hoạt động của chúng tôi.
the new strategy aims to maximize cost-effectiveness while maintaining quality.
Chiến lược mới hướng đến việc tối đa hóa hiệu quả chi phí đồng thời duy trì chất lượng.
the cost-effectiveness of the training program was measured by employee performance.
Hiệu quả chi phí của chương trình đào tạo được đánh giá bằng hiệu suất của nhân viên.
comparing the cost-effectiveness of different options is crucial for decision-making.
So sánh hiệu quả chi phí của các lựa chọn khác nhau là rất quan trọng để đưa ra quyết định.
the long-term cost-effectiveness of the investment needs to be considered.
Cần xem xét hiệu quả chi phí dài hạn của khoản đầu tư.
we analyzed the cost-effectiveness of various marketing campaigns.
Chúng tôi đã phân tích hiệu quả chi phí của các chiến dịch marketing khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay