cultivates growth
thúc đẩy tăng trưởng
cultivates talent
thúc đẩy tài năng
cultivates relationships
thúc đẩy các mối quan hệ
cultivates skills
thúc đẩy kỹ năng
cultivates ideas
thúc đẩy ý tưởng
cultivates trust
thúc đẩy sự tin tưởng
cultivates creativity
thúc đẩy sự sáng tạo
cultivates knowledge
thúc đẩy kiến thức
cultivates passion
thúc đẩy đam mê
cultivates community
thúc đẩy cộng đồng
she cultivates a love for reading in her children.
Cô ấy nuôi dưỡng tình yêu đọc sách ở con cái của mình.
the farmer cultivates various crops each season.
Người nông dân trồng nhiều loại cây trồng mỗi mùa.
he cultivates strong relationships with his clients.
Anh ấy nuôi dưỡng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng của mình.
the school cultivates creativity through art programs.
Trường học nuôi dưỡng sự sáng tạo thông qua các chương trình nghệ thuật.
she cultivates her garden with great care.
Cô ấy chăm sóc khu vườn của mình một cách cẩn thận.
the organization cultivates leadership skills in young people.
Tổ chức nuôi dưỡng kỹ năng lãnh đạo ở giới trẻ.
he cultivates a positive mindset to overcome challenges.
Anh ấy nuôi dưỡng một tư duy tích cực để vượt qua những thử thách.
the coach cultivates teamwork among the players.
Huấn luyện viên nuôi dưỡng tinh thần đồng đội giữa các cầu thủ.
she cultivates a passion for cooking through various classes.
Cô ấy nuôi dưỡng niềm đam mê nấu ăn thông qua các lớp học khác nhau.
the company cultivates innovation to stay competitive.
Công ty nuôi dưỡng sự đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.
cultivates growth
thúc đẩy tăng trưởng
cultivates talent
thúc đẩy tài năng
cultivates relationships
thúc đẩy các mối quan hệ
cultivates skills
thúc đẩy kỹ năng
cultivates ideas
thúc đẩy ý tưởng
cultivates trust
thúc đẩy sự tin tưởng
cultivates creativity
thúc đẩy sự sáng tạo
cultivates knowledge
thúc đẩy kiến thức
cultivates passion
thúc đẩy đam mê
cultivates community
thúc đẩy cộng đồng
she cultivates a love for reading in her children.
Cô ấy nuôi dưỡng tình yêu đọc sách ở con cái của mình.
the farmer cultivates various crops each season.
Người nông dân trồng nhiều loại cây trồng mỗi mùa.
he cultivates strong relationships with his clients.
Anh ấy nuôi dưỡng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng của mình.
the school cultivates creativity through art programs.
Trường học nuôi dưỡng sự sáng tạo thông qua các chương trình nghệ thuật.
she cultivates her garden with great care.
Cô ấy chăm sóc khu vườn của mình một cách cẩn thận.
the organization cultivates leadership skills in young people.
Tổ chức nuôi dưỡng kỹ năng lãnh đạo ở giới trẻ.
he cultivates a positive mindset to overcome challenges.
Anh ấy nuôi dưỡng một tư duy tích cực để vượt qua những thử thách.
the coach cultivates teamwork among the players.
Huấn luyện viên nuôi dưỡng tinh thần đồng đội giữa các cầu thủ.
she cultivates a passion for cooking through various classes.
Cô ấy nuôi dưỡng niềm đam mê nấu ăn thông qua các lớp học khác nhau.
the company cultivates innovation to stay competitive.
Công ty nuôi dưỡng sự đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay