nurtures growth
thúc đẩy sự phát triển
nurtures talent
thúc đẩy tài năng
nurtures relationships
thúc đẩy các mối quan hệ
nurtures creativity
thúc đẩy sự sáng tạo
nurtures potential
thúc đẩy tiềm năng
nurtures skills
thúc đẩy kỹ năng
nurtures ideas
thúc đẩy ý tưởng
nurtures community
thúc đẩy cộng đồng
nurtures confidence
thúc đẩy sự tự tin
nurtures well-being
thúc đẩy sự khỏe mạnh
she nurtures her garden with love and care.
Cô ấy vun trồng khu vườn của mình bằng tình yêu và sự quan tâm.
the teacher nurtures the students' creativity.
Giáo viên nuôi dưỡng sự sáng tạo của học sinh.
he nurtures his talent for music through practice.
Anh ấy vun đắp tài năng âm nhạc của mình thông qua luyện tập.
our company nurtures innovation to stay competitive.
Công ty của chúng tôi nuôi dưỡng sự đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.
parents should nurture their children's interests.
Cha mẹ nên nuôi dưỡng những sở thích của con cái.
she nurtures a positive attitude towards challenges.
Cô ấy nuôi dưỡng một thái độ tích cực đối với những thử thách.
the community nurtures a sense of belonging.
Cộng đồng nuôi dưỡng cảm giác thuộc về.
he nurtures his friendships by staying in touch.
Anh ấy vun đắp tình bạn của mình bằng cách giữ liên lạc.
the organization nurtures young leaders.
Tổ chức nuôi dưỡng những nhà lãnh đạo trẻ.
she nurtures her mental health through meditation.
Cô ấy nuôi dưỡng sức khỏe tinh thần của mình thông qua thiền định.
nurtures growth
thúc đẩy sự phát triển
nurtures talent
thúc đẩy tài năng
nurtures relationships
thúc đẩy các mối quan hệ
nurtures creativity
thúc đẩy sự sáng tạo
nurtures potential
thúc đẩy tiềm năng
nurtures skills
thúc đẩy kỹ năng
nurtures ideas
thúc đẩy ý tưởng
nurtures community
thúc đẩy cộng đồng
nurtures confidence
thúc đẩy sự tự tin
nurtures well-being
thúc đẩy sự khỏe mạnh
she nurtures her garden with love and care.
Cô ấy vun trồng khu vườn của mình bằng tình yêu và sự quan tâm.
the teacher nurtures the students' creativity.
Giáo viên nuôi dưỡng sự sáng tạo của học sinh.
he nurtures his talent for music through practice.
Anh ấy vun đắp tài năng âm nhạc của mình thông qua luyện tập.
our company nurtures innovation to stay competitive.
Công ty của chúng tôi nuôi dưỡng sự đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.
parents should nurture their children's interests.
Cha mẹ nên nuôi dưỡng những sở thích của con cái.
she nurtures a positive attitude towards challenges.
Cô ấy nuôi dưỡng một thái độ tích cực đối với những thử thách.
the community nurtures a sense of belonging.
Cộng đồng nuôi dưỡng cảm giác thuộc về.
he nurtures his friendships by staying in touch.
Anh ấy vun đắp tình bạn của mình bằng cách giữ liên lạc.
the organization nurtures young leaders.
Tổ chức nuôi dưỡng những nhà lãnh đạo trẻ.
she nurtures her mental health through meditation.
Cô ấy nuôi dưỡng sức khỏe tinh thần của mình thông qua thiền định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay