de-escalating tensions
Giảm căng thẳng
de-escalating situation
Giảm tình hình
de-escalating conflict
Giảm xung đột
de-escalating quickly
Giảm nhanh chóng
de-escalating process
Quy trình giảm căng thẳng
de-escalated rapidly
Đã giảm nhanh chóng
de-escalating now
Đang giảm căng thẳng
de-escalating efforts
Các nỗ lực giảm căng thẳng
de-escalating talks
Các cuộc đàm phán giảm căng thẳng
de-escalating immediately
Giảm ngay lập tức
the negotiator is skilled at de-escalating tense situations.
Người đàm phán có kỹ năng giải tỏa các tình huống căng thẳng.
police training emphasizes techniques for de-escalating conflicts.
Đào tạo cảnh sát nhấn mạnh các kỹ thuật giải tỏa xung đột.
we need to focus on de-escalating the argument before finding a solution.
Chúng ta cần tập trung vào việc giải tỏa cuộc tranh luận trước khi tìm ra giải pháp.
the goal is to de-escalate the situation without using force.
Mục tiêu là giải tỏa tình huống mà không sử dụng bạo lực.
de-escalating the crisis requires careful communication and empathy.
Giải tỏa khủng hoảng đòi hỏi giao tiếp cẩn trọng và sự đồng cảm.
the security team worked to de-escalate the protest peacefully.
Đội ngũ an ninh đã làm việc để giải tỏa cuộc biểu tình một cách hòa bình.
de-escalating a volatile situation can be challenging but necessary.
Giải tỏa một tình huống dễ bùng phát có thể khó khăn nhưng cần thiết.
the company implemented strategies for de-escalating customer complaints.
Doanh nghiệp đã triển khai các chiến lược để giải tỏa khiếu nại của khách hàng.
it's important to de-escalate the conversation before it gets out of hand.
Rất quan trọng là phải giải tỏa cuộc trò chuyện trước khi nó vượt quá tầm kiểm soát.
de-escalating the trade war is a priority for both countries.
Giải tỏa cuộc chiến thương mại là ưu tiên của cả hai quốc gia.
the therapist helped the patient learn to de-escalate their anger.
Chuyên gia tâm lý đã giúp bệnh nhân học cách giải tỏa cơn giận của họ.
de-escalating tensions
Giảm căng thẳng
de-escalating situation
Giảm tình hình
de-escalating conflict
Giảm xung đột
de-escalating quickly
Giảm nhanh chóng
de-escalating process
Quy trình giảm căng thẳng
de-escalated rapidly
Đã giảm nhanh chóng
de-escalating now
Đang giảm căng thẳng
de-escalating efforts
Các nỗ lực giảm căng thẳng
de-escalating talks
Các cuộc đàm phán giảm căng thẳng
de-escalating immediately
Giảm ngay lập tức
the negotiator is skilled at de-escalating tense situations.
Người đàm phán có kỹ năng giải tỏa các tình huống căng thẳng.
police training emphasizes techniques for de-escalating conflicts.
Đào tạo cảnh sát nhấn mạnh các kỹ thuật giải tỏa xung đột.
we need to focus on de-escalating the argument before finding a solution.
Chúng ta cần tập trung vào việc giải tỏa cuộc tranh luận trước khi tìm ra giải pháp.
the goal is to de-escalate the situation without using force.
Mục tiêu là giải tỏa tình huống mà không sử dụng bạo lực.
de-escalating the crisis requires careful communication and empathy.
Giải tỏa khủng hoảng đòi hỏi giao tiếp cẩn trọng và sự đồng cảm.
the security team worked to de-escalate the protest peacefully.
Đội ngũ an ninh đã làm việc để giải tỏa cuộc biểu tình một cách hòa bình.
de-escalating a volatile situation can be challenging but necessary.
Giải tỏa một tình huống dễ bùng phát có thể khó khăn nhưng cần thiết.
the company implemented strategies for de-escalating customer complaints.
Doanh nghiệp đã triển khai các chiến lược để giải tỏa khiếu nại của khách hàng.
it's important to de-escalate the conversation before it gets out of hand.
Rất quan trọng là phải giải tỏa cuộc trò chuyện trước khi nó vượt quá tầm kiểm soát.
de-escalating the trade war is a priority for both countries.
Giải tỏa cuộc chiến thương mại là ưu tiên của cả hai quốc gia.
the therapist helped the patient learn to de-escalate their anger.
Chuyên gia tâm lý đã giúp bệnh nhân học cách giải tỏa cơn giận của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay