degraders

[Mỹ]/[dɪˈɡreɪdər]/
[Anh]/[dɪˈɡreɪdər]/

Dịch

n. Một người hoặc vật làm giảm chất lượng của một thứ; Một thiết bị hoặc hệ thống làm giảm điện áp của tín hiệu điện.
v. Làm giảm giá trị, chất lượng hoặc địa vị; Làm giảm điện áp của tín hiệu điện.
adj. Dùng để làm giảm hoặc hạ thấp chất lượng của một thứ.

Cụm từ & Cách kết hợp

degraders' impact

Tác động của degraders

preventing degraders

Ngăn chặn degraders

degraders' role

Vai trò của degraders

addressing degraders

Xử lý degraders

degraders detected

Phát hiện degraders

further degraders

Thêm degraders

degraders exist

Có degraders tồn tại

Câu ví dụ

the company hired degraders to assess the structural integrity of the bridge.

Doanh nghiệp thuê các chuyên gia đánh giá để kiểm tra tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu.

we need degraders to identify potential weaknesses in the system.

Chúng ta cần các chuyên gia đánh giá để xác định những điểm yếu tiềm ẩn trong hệ thống.

the project relied on skilled degraders to analyze the data effectively.

Dự án dựa vào các chuyên gia đánh giá có tay nghề để phân tích dữ liệu một cách hiệu quả.

experienced degraders carefully examined the building's foundation.

Các chuyên gia đánh giá giàu kinh nghiệm đã cẩn thận kiểm tra nền móng của tòa nhà.

the team sought degraders with expertise in materials science.

Đội ngũ đã tìm kiếm các chuyên gia đánh giá có chuyên môn trong khoa học vật liệu.

we employed degraders to evaluate the quality of the construction.

Chúng tôi thuê các chuyên gia đánh giá để kiểm định chất lượng công trình.

the report highlighted the need for independent degraders.

Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu có các chuyên gia đánh giá độc lập.

the engineers consulted with degraders regarding the design flaws.

Kỹ sư đã tham vấn với các chuyên gia đánh giá về các lỗi thiết kế.

the goal was to find degraders who could provide objective feedback.

Mục tiêu là tìm các chuyên gia đánh giá có thể cung cấp phản hồi khách quan.

the university recruited degraders for the research project.

Trường đại học tuyển dụng các chuyên gia đánh giá cho dự án nghiên cứu.

the client requested a third-party degrader to ensure impartiality.

Khách hàng yêu cầu một chuyên gia đánh giá bên thứ ba để đảm bảo tính công bằng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay