diluters

[Mỹ]/[ˈdɪljuːtəz]/
[Anh]/[ˈdɪljuːtərz]/

Dịch

n. Người hoặc vật làm pha loãng một thứ gì đó; người làm giảm hiệu quả hoặc tác động của một thứ gì đó.
v. Làm loãng hoặc pha loãng một thứ gì đó bằng cách thêm chất lỏng.

Cụm từ & Cách kết hợp

diluters beware

Hãy cẩn thận với các nhà pha loãng

avoiding diluters

Tránh các nhà pha loãng

diluters profit

Lợi nhuận của các nhà pha loãng

were diluters

Đã là các nhà pha loãng

diluting diluters

Pha loãng các nhà pha loãng

diluters' choice

Lựa chọn của các nhà pha loãng

diluters' actions

Hành động của các nhà pha loãng

diluters' market

Thị trường của các nhà pha loãng

diluters compete

Các nhà pha loãng cạnh tranh

diluters' gain

Lợi ích của các nhà pha loãng

Câu ví dụ

the company hired several diluters to adjust the paint's viscosity.

Doanh nghiệp đã thuê một số chất pha loãng để điều chỉnh độ nhớt của sơn.

we need effective diluters for our concentrated cleaning solution.

Chúng tôi cần các chất pha loãng hiệu quả cho dung dịch làm sạch đậm đặc của chúng tôi.

careful selection of diluters is crucial for consistent results.

Việc lựa chọn cẩn thận các chất pha loãng là rất quan trọng để đạt được kết quả ổn định.

the lab uses specialized diluters for precise sample preparation.

Phòng thí nghiệm sử dụng các chất pha loãng chuyên dụng để chuẩn bị mẫu chính xác.

using the correct diluters prevents inaccurate measurements.

Sử dụng các chất pha loãng đúng sẽ ngăn ngừa các phép đo không chính xác.

the farmers used water as diluters for their pesticides.

Những người nông dân đã sử dụng nước làm chất pha loãng cho thuốc trừ sâu của họ.

proper diluters ensure the chemical reaction proceeds safely.

Các chất pha loãng phù hợp đảm bảo phản ứng hóa học diễn ra an toàn.

the paint manufacturer recommended specific diluters for their product.

Nhà sản xuất sơn đã khuyến nghị các chất pha loãng cụ thể cho sản phẩm của họ.

diluters are essential for creating a consistent mixture.

Các chất pha loãng là cần thiết để tạo ra một hỗn hợp nhất quán.

we tested various diluters to find the most suitable one.

Chúng tôi đã thử nghiệm nhiều chất pha loãng để tìm ra loại phù hợp nhất.

the diluters' concentration significantly impacts the final product.

Độ đậm đặc của các chất pha loãng ảnh hưởng đáng kể đến sản phẩm cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay