disallowers

[Mỹ]/[UK phonetic]/
[Anh]/[US phonetic]/

Dịch

n. Người từ chối; người không cho phép hoặc từ chối cho phép điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

the disallowers

những người cấm

against disallowers

phản đối những người cấm

disallowers' rule

quy định của những người cấm

among disallowers

trong số những người cấm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay