disconnectedness

[Mỹ]/[dɪs.kənˈɛk.tɪ.dɪ.nəs]/
[Anh]/[dɪs.kənˈɛk.tɪ.dɪ.nəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tình trạng không được kết nối; sự thiếu kết nối; Cảm giác cô lập hoặc tách biệt khỏi người khác hoặc khỏi cảm giác thuộc về; Tình trạng bị cô lập hoặc thiếu kết nối với mạng hoặc hệ thống; Cảm giác xa cách hoặc bị xem là người ngoài.
Word Forms
số nhiềudisconnectednesses

Cụm từ & Cách kết hợp

disconnectedness felt

cảm giác tách biệt

experiencing disconnectedness

trải nghiệm cảm giác tách biệt

sense of disconnectedness

cảm giác tách biệt

disconnectedness issues

vấn đề tách biệt

disconnectedness leads

tách biệt dẫn đến

disconnectedness creates

tách biệt tạo ra

disconnectedness among

tách biệt trong

reducing disconnectedness

giảm bớt tách biệt

disconnectedness impacts

tách biệt ảnh hưởng

disconnectedness ultimately

tách biệt cuối cùng

Câu ví dụ

the pervasive sense of disconnectedness contributed to feelings of isolation.

Cảm giác tách biệt phổ biến đã góp phần làm tăng cảm giác cô lập.

despite being surrounded by people, she felt a deep sense of disconnectedness.

Mặc dù bị bao quanh bởi những người khác, cô cảm thấy một cảm giác tách biệt sâu sắc.

his constant phone use exacerbated the feeling of disconnectedness from the present moment.

Sự sử dụng điện thoại liên tục của anh ấy làm tăng thêm cảm giác tách biệt khỏi khoảnh khắc hiện tại.

the lack of face-to-face interaction fueled a growing sense of disconnectedness among the team.

Sự thiếu tương tác trực tiếp đã làm gia tăng cảm giác tách biệt trong nhóm.

social media can ironically contribute to a feeling of disconnectedness in real life.

Mạng xã hội có thể vô tình góp phần tạo ra cảm giác tách biệt trong đời thực.

the digital age has brought convenience but also a sense of disconnectedness from nature.

Thời đại số hóa đã mang lại sự tiện lợi nhưng cũng tạo ra cảm giác tách biệt khỏi thiên nhiên.

she experienced a profound disconnectedness after moving to a new city.

Cô cảm thấy một sự tách biệt sâu sắc sau khi chuyển đến một thành phố mới.

the project's failure stemmed from a fundamental disconnectedness between departments.

Sự thất bại của dự án bắt nguồn từ sự tách biệt cơ bản giữa các phòng ban.

he sought to overcome his disconnectedness by volunteering in the community.

Anh ấy cố gắng vượt qua cảm giác tách biệt bằng cách tình nguyện trong cộng đồng.

the rapid pace of life often leads to a feeling of disconnectedness and burnout.

Tốc độ sống nhanh chóng thường dẫn đến cảm giác tách biệt và kiệt sức.

addressing the root causes of disconnectedness is crucial for building strong communities.

Đối phó với nguyên nhân gốc rễ của cảm giác tách biệt là rất quan trọng để xây dựng các cộng đồng vững mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay