dissociations

[Mỹ]/[dɪsəʊsɪˈeɪʃənz]/
[Anh]/[dɪsəʊʃɪˈeɪʃənz]/

Dịch

n. Hành động hoặc quá trình tách rời; Một trạng thái bị tách rời khỏi cảm xúc, suy nghĩ hoặc cơ thể của chính mình; Sự tách rời hoặc ngắt kết nối; Trong hóa học, quá trình mà các phân tử hoặc nguyên tử tách ra khỏi nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

dissociations occur

Việc tách biệt xảy ra

studying dissociations

Việc nghiên cứu các hiện tượng tách biệt

multiple dissociations

Nhiều hiện tượng tách biệt

dissociation symptoms

Các triệu chứng tách biệt

dissociation experiences

Các trải nghiệm tách biệt

dissociation disorder

Rối loạn tách biệt

dissociations reported

Các hiện tượng tách biệt được báo cáo

severe dissociations

Các hiện tượng tách biệt nghiêm trọng

dissociation feelings

Các cảm giác tách biệt

dissociations linked

Các hiện tượng tách biệt liên quan

Câu ví dụ

the patient reported experiencing dissociations from their body during the panic attack.

Bệnh nhân đã báo cáo việc trải qua sự tách biệt khỏi cơ thể trong cơn hoảng loạn.

further research is needed to understand the neurological basis of dissociations in trauma survivors.

Cần có thêm nghiên cứu để hiểu được cơ sở thần kinh của các sự tách biệt ở những người sống sót sau chấn thương.

dissociations can significantly impair a person's ability to function in daily life.

Sự tách biệt có thể làm suy giảm đáng kể khả năng hoạt động trong đời sống hàng ngày của một người.

therapy aims to help individuals integrate their experiences and reduce dissociations.

Liệu pháp nhằm giúp cá nhân tích hợp trải nghiệm của họ và giảm sự tách biệt.

the therapist explored the patient's childhood history to understand the origins of their dissociations.

Nhà trị liệu đã khám phá lịch sử thời thơ ấu của bệnh nhân để hiểu nguồn gốc của sự tách biệt của họ.

repeated trauma can lead to chronic dissociations and a sense of detachment.

Chấn thương lặp đi lặp lại có thể dẫn đến sự tách biệt mãn tính và cảm giác tách biệt.

dissociations were a prominent feature of the patient's dissociative identity disorder.

Sự tách biệt là đặc điểm nổi bật của rối loạn nhân cách tách biệt của bệnh nhân.

the study examined the correlation between dissociations and substance abuse.

Nghiên cứu đã kiểm tra mối tương quan giữa sự tách biệt và lạm dụng chất gây nghiện.

dissociations often manifest as feelings of unreality or detachment from surroundings.

Sự tách biệt thường thể hiện dưới dạng cảm giác không thực hoặc tách biệt khỏi môi trường xung quanh.

understanding the different types of dissociations is crucial for effective treatment.

Hiểu biết về các loại tách biệt khác nhau là rất quan trọng cho điều trị hiệu quả.

dissociations can be a defense mechanism against overwhelming emotional pain.

Sự tách biệt có thể là cơ chế phòng vệ chống lại nỗi đau cảm xúc quá mức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay