divertingly

[Mỹ]/dɪˈvɜːtɪŋli/
[Anh]/dɪˈvɜrtɪŋli/

Dịch

adv. Một cách giải trí hoặc thú vị

Cụm từ & Cách kết hợp

divertingly entertaining

thú vị một cách đánh lạc hướng

divertingly funny

vui nhộn một cách đánh lạc hướng

divertingly clever

thông minh một cách đánh lạc hướng

divertingly absurd

vô lý một cách đánh lạc hướng

divertingly unique

độc đáo một cách đánh lạc hướng

divertingly playful

vui tươi một cách đánh lạc hướng

divertingly engaging

gây hứng thú một cách đánh lạc hướng

divertingly whimsical

lộng lẫy một cách đánh lạc hướng

divertingly insightful

thấu đáo một cách đánh lạc hướng

divertingly imaginative

trồng trí một cách đánh lạc hướng

Câu ví dụ

the movie was divertingly entertaining, keeping everyone engaged.

phim đã giải trí một cách thú vị, khiến mọi người đều tham gia.

he told the story divertingly, making it hard to stop listening.

anh ấy kể câu chuyện một cách thú vị, khiến người ta khó có thể ngừng lắng nghe.

the book was divertingly written, with humor at every turn.

cuốn sách được viết một cách thú vị, với sự hài hước ở mọi ngã rẽ.

she has a divertingly quirky sense of humor that everyone loves.

cô ấy có một khiếu hài hước kỳ lạ một cách thú vị mà mọi người đều yêu thích.

his divertingly sarcastic remarks lightened the mood at the meeting.

những nhận xét mỉa mai một cách thú vị của anh ấy đã làm dịu bầu không khí tại cuộc họp.

the play was divertingly absurd, leaving the audience in stitches.

vở kịch vô cùng lố bịch một cách thú vị, khiến khán giả phải cười lăn lộn.

they planned a divertingly themed party that everyone enjoyed.

họ lên kế hoạch một bữa tiệc theo chủ đề thú vị mà mọi người đều thích.

the game was divertingly challenging, making it hard to put down.

trò chơi đầy thử thách một cách thú vị, khiến người ta khó có thể ngừng chơi.

her divertingly candid comments made the interview more engaging.

những bình luận thẳng thắn một cách thú vị của cô ấy đã làm cho cuộc phỏng vấn trở nên hấp dẫn hơn.

the documentary was divertingly informative, blending facts with humor.

phim tài liệu vừa cung cấp thông tin vừa giải trí, kết hợp sự thật với sự hài hước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay