donnybrook brawl
cuộc ẩu đả Donnybrook
donnybrook of words
cuộc tranh luận Donnybrook
donnybrook fight
cuộc chiến Donnybrook
donnybrook debate
cuộc tranh luận Donnybrook
donnybrook scene
bối cảnh Donnybrook
donnybrook situation
tình huống Donnybrook
donnybrook clash
cuộc đối đầu Donnybrook
donnybrook uproar
sự ồn ào Donnybrook
donnybrook match
trận đấu Donnybrook
donnybrook event
sự kiện Donnybrook
last night's game turned into a real donnybrook.
trận đấu tối qua đã biến thành một cuộc ẩu đả thực sự.
the debate quickly escalated into a donnybrook.
cuộc tranh luận nhanh chóng leo thang thành một cuộc ẩu đả.
he was involved in a donnybrook at the bar.
anh ta đã tham gia vào một cuộc ẩu đả tại quán bar.
the political meeting ended in a donnybrook.
cuộc họp chính trị kết thúc trong một cuộc ẩu đả.
there was a donnybrook among the fans after the match.
sau trận đấu, đã xảy ra một cuộc ẩu đả giữa các fan hâm mộ.
the donnybrook broke out over a disputed call.
cuộc ẩu đả nổ ra vì một quyết định gây tranh cãi.
it was a donnybrook of epic proportions.
đây là một cuộc ẩu đả có quy mô hoành tráng.
the donnybrook in the street attracted a crowd.
cuộc ẩu đả trên đường phố đã thu hút một đám đông.
she described the office politics as a donnybrook.
cô ấy mô tả chính trị văn phòng là một cuộc ẩu đả.
the donnybrook left several people injured.
cuộc ẩu đả khiến nhiều người bị thương.
donnybrook brawl
cuộc ẩu đả Donnybrook
donnybrook of words
cuộc tranh luận Donnybrook
donnybrook fight
cuộc chiến Donnybrook
donnybrook debate
cuộc tranh luận Donnybrook
donnybrook scene
bối cảnh Donnybrook
donnybrook situation
tình huống Donnybrook
donnybrook clash
cuộc đối đầu Donnybrook
donnybrook uproar
sự ồn ào Donnybrook
donnybrook match
trận đấu Donnybrook
donnybrook event
sự kiện Donnybrook
last night's game turned into a real donnybrook.
trận đấu tối qua đã biến thành một cuộc ẩu đả thực sự.
the debate quickly escalated into a donnybrook.
cuộc tranh luận nhanh chóng leo thang thành một cuộc ẩu đả.
he was involved in a donnybrook at the bar.
anh ta đã tham gia vào một cuộc ẩu đả tại quán bar.
the political meeting ended in a donnybrook.
cuộc họp chính trị kết thúc trong một cuộc ẩu đả.
there was a donnybrook among the fans after the match.
sau trận đấu, đã xảy ra một cuộc ẩu đả giữa các fan hâm mộ.
the donnybrook broke out over a disputed call.
cuộc ẩu đả nổ ra vì một quyết định gây tranh cãi.
it was a donnybrook of epic proportions.
đây là một cuộc ẩu đả có quy mô hoành tráng.
the donnybrook in the street attracted a crowd.
cuộc ẩu đả trên đường phố đã thu hút một đám đông.
she described the office politics as a donnybrook.
cô ấy mô tả chính trị văn phòng là một cuộc ẩu đả.
the donnybrook left several people injured.
cuộc ẩu đả khiến nhiều người bị thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay