call them dunderheads
hãy gọi họ là kẻ ngốc
bunch of dunderheads
một đám kẻ ngốc
treating dunderheads
xử lý với những kẻ ngốc
those dunderheads
những kẻ ngốc đó
avoid dunderheads
tránh những kẻ ngốc
dealing with dunderheads
đối phó với những kẻ ngốc
labeling dunderheads
gán nhãn cho những kẻ ngốc
ignoring dunderheads
bỏ qua những kẻ ngốc
ridicule dunderheads
chế nhạo những kẻ ngốc
accusing dunderheads
tố cáo những kẻ ngốc
those dunderheads couldn't organize a two-car pileup.
Những kẻ ngốc nghếch đó không thể tổ chức một vụ tai nạn va chạm hai xe.
the project failed because of those dunderheads in charge.
Dự án thất bại vì những kẻ ngốc nghếch đó phụ trách.
we need to replace those dunderheads with competent staff.
Chúng ta cần thay thế những kẻ ngốc nghếch đó bằng nhân viên có năng lực.
don't listen to those dunderheads; they're always wrong.
Đừng nghe những kẻ ngốc nghếch đó; chúng luôn sai.
the dunderheads in accounting made a serious error.
Những kẻ ngốc nghếch trong bộ phận kế toán đã mắc một lỗi nghiêm trọng.
he called his colleagues dunderheads after the disastrous meeting.
Anh ta gọi đồng nghiệp của mình là những kẻ ngốc nghếch sau cuộc họp thảm họa.
the dunderheads managed to lose the important documents.
Những kẻ ngốc nghếch đã cố gắng làm mất những tài liệu quan trọng.
it's frustrating dealing with such dunderheads constantly.
Thật khó chịu khi phải làm việc với những kẻ ngốc nghếch như vậy liên tục.
the dunderheads created a complete mess with the new system.
Những kẻ ngốc nghếch đã tạo ra một mớ hỗn độn hoàn toàn với hệ thống mới.
we warned the dunderheads about the potential risks.
Chúng tôi đã cảnh báo những kẻ ngốc nghếch về những rủi ro tiềm ẩn.
those dunderheads are consistently making poor decisions.
Những kẻ ngốc nghếch đó liên tục đưa ra những quyết định tồi tệ.
call them dunderheads
hãy gọi họ là kẻ ngốc
bunch of dunderheads
một đám kẻ ngốc
treating dunderheads
xử lý với những kẻ ngốc
those dunderheads
những kẻ ngốc đó
avoid dunderheads
tránh những kẻ ngốc
dealing with dunderheads
đối phó với những kẻ ngốc
labeling dunderheads
gán nhãn cho những kẻ ngốc
ignoring dunderheads
bỏ qua những kẻ ngốc
ridicule dunderheads
chế nhạo những kẻ ngốc
accusing dunderheads
tố cáo những kẻ ngốc
those dunderheads couldn't organize a two-car pileup.
Những kẻ ngốc nghếch đó không thể tổ chức một vụ tai nạn va chạm hai xe.
the project failed because of those dunderheads in charge.
Dự án thất bại vì những kẻ ngốc nghếch đó phụ trách.
we need to replace those dunderheads with competent staff.
Chúng ta cần thay thế những kẻ ngốc nghếch đó bằng nhân viên có năng lực.
don't listen to those dunderheads; they're always wrong.
Đừng nghe những kẻ ngốc nghếch đó; chúng luôn sai.
the dunderheads in accounting made a serious error.
Những kẻ ngốc nghếch trong bộ phận kế toán đã mắc một lỗi nghiêm trọng.
he called his colleagues dunderheads after the disastrous meeting.
Anh ta gọi đồng nghiệp của mình là những kẻ ngốc nghếch sau cuộc họp thảm họa.
the dunderheads managed to lose the important documents.
Những kẻ ngốc nghếch đã cố gắng làm mất những tài liệu quan trọng.
it's frustrating dealing with such dunderheads constantly.
Thật khó chịu khi phải làm việc với những kẻ ngốc nghếch như vậy liên tục.
the dunderheads created a complete mess with the new system.
Những kẻ ngốc nghếch đã tạo ra một mớ hỗn độn hoàn toàn với hệ thống mới.
we warned the dunderheads about the potential risks.
Chúng tôi đã cảnh báo những kẻ ngốc nghếch về những rủi ro tiềm ẩn.
those dunderheads are consistently making poor decisions.
Những kẻ ngốc nghếch đó liên tục đưa ra những quyết định tồi tệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay