egregiousness of conduct
độ vô luân của hành vi
egregiousness became clear
độ vô luân trở nên rõ ràng
egregiousness despite efforts
độ vô luân dù đã cố gắng
level of egregiousness
mức độ vô luân
egregiousness was evident
độ vô luân là rõ ràng
due to egregiousness
vì độ vô luân
the egregious nature of his behavior shocked everyone at the party.
Hành vi đáng khinh của anh ta đã làm cho tất cả mọi người tại bữa tiệc sốc.
we highlighted the egregious errors in the report for further review.
Chúng tôi đã nhấn mạnh những sai lầm đáng khinh trong báo cáo để xem xét thêm.
the company faced criticism due to the egregious violation of environmental regulations.
Do vi phạm nghiêm trọng các quy định về môi trường, công ty đã phải đối mặt với sự chỉ trích.
the judge condemned the egregious disregard for the court's orders.
Tòa án đã lên án sự coi thường nghiêm trọng các lệnh của tòa.
the egregious cost overruns led to the project's cancellation.
Sự vượt chi nghiêm trọng đã dẫn đến việc hủy bỏ dự án.
the journalist exposed the egregious corruption within the government.
Báo chí đã phơi bày sự tham nhũng nghiêm trọng trong chính phủ.
the egregious lack of safety precautions was a major concern.
Sự thiếu sót nghiêm trọng về các biện pháp an toàn là mối quan tâm lớn.
the student apologized for the egregious grammatical mistakes in his essay.
Người học sinh xin lỗi vì những lỗi ngữ pháp nghiêm trọng trong bài luận của mình.
the egregious waste of resources angered the environmental activists.
Sự lãng phí nghiêm trọng nguồn lực đã làm phẫn nộ các nhà hoạt động môi trường.
the committee investigated the egregious accounting practices of the firm.
Ủy ban đã điều tra các hành vi kế toán nghiêm trọng của công ty.
the egregious lies told by the witness undermined the case.
Những lời nói dối nghiêm trọng của nhân chứng đã làm suy yếu vụ việc.
egregiousness of conduct
độ vô luân của hành vi
egregiousness became clear
độ vô luân trở nên rõ ràng
egregiousness despite efforts
độ vô luân dù đã cố gắng
level of egregiousness
mức độ vô luân
egregiousness was evident
độ vô luân là rõ ràng
due to egregiousness
vì độ vô luân
the egregious nature of his behavior shocked everyone at the party.
Hành vi đáng khinh của anh ta đã làm cho tất cả mọi người tại bữa tiệc sốc.
we highlighted the egregious errors in the report for further review.
Chúng tôi đã nhấn mạnh những sai lầm đáng khinh trong báo cáo để xem xét thêm.
the company faced criticism due to the egregious violation of environmental regulations.
Do vi phạm nghiêm trọng các quy định về môi trường, công ty đã phải đối mặt với sự chỉ trích.
the judge condemned the egregious disregard for the court's orders.
Tòa án đã lên án sự coi thường nghiêm trọng các lệnh của tòa.
the egregious cost overruns led to the project's cancellation.
Sự vượt chi nghiêm trọng đã dẫn đến việc hủy bỏ dự án.
the journalist exposed the egregious corruption within the government.
Báo chí đã phơi bày sự tham nhũng nghiêm trọng trong chính phủ.
the egregious lack of safety precautions was a major concern.
Sự thiếu sót nghiêm trọng về các biện pháp an toàn là mối quan tâm lớn.
the student apologized for the egregious grammatical mistakes in his essay.
Người học sinh xin lỗi vì những lỗi ngữ pháp nghiêm trọng trong bài luận của mình.
the egregious waste of resources angered the environmental activists.
Sự lãng phí nghiêm trọng nguồn lực đã làm phẫn nộ các nhà hoạt động môi trường.
the committee investigated the egregious accounting practices of the firm.
Ủy ban đã điều tra các hành vi kế toán nghiêm trọng của công ty.
the egregious lies told by the witness undermined the case.
Những lời nói dối nghiêm trọng của nhân chứng đã làm suy yếu vụ việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay