flagrancy of crime
tính chất trắng trợn của tội phạm
flagrancy of misconduct
tính chất trắng trợn của hành vi sai trái
flagrancy of violation
tính chất trắng trợn của vi phạm
flagrancy of law
tính chất trắng trợn của luật pháp
flagrancy of ethics
tính chất trắng trợn của đạo đức
flagrancy of behavior
tính chất trắng trợn của hành vi
flagrancy of fraud
tính chất trắng trợn của lừa đảo
flagrancy of negligence
tính chất trắng trợn của sự cẩu thả
flagrancy of injustice
tính chất trắng trợn của sự bất công
flagrancy of abuse
tính chất trắng trợn của sự lạm dụng
flagrancy of crime
tính chất trắng trợn của tội phạm
flagrancy of misconduct
tính chất trắng trợn của hành vi sai trái
flagrancy of violation
tính chất trắng trợn của vi phạm
flagrancy of law
tính chất trắng trợn của luật pháp
flagrancy of ethics
tính chất trắng trợn của đạo đức
flagrancy of behavior
tính chất trắng trợn của hành vi
flagrancy of fraud
tính chất trắng trợn của lừa đảo
flagrancy of negligence
tính chất trắng trợn của sự cẩu thả
flagrancy of injustice
tính chất trắng trợn của sự bất công
flagrancy of abuse
tính chất trắng trợn của sự lạm dụng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay