flagrancy

[Mỹ]/ˈfleɪɡrənsi/
[Anh]/ˈfleɪɡrənsɪ/

Dịch

n. sự ác độc cực độ và rõ ràng; sự nổi tiếng vì rất ác độc

Cụm từ & Cách kết hợp

flagrancy of crime

tính chất trắng trợn của tội phạm

flagrancy of misconduct

tính chất trắng trợn của hành vi sai trái

flagrancy of violation

tính chất trắng trợn của vi phạm

flagrancy of law

tính chất trắng trợn của luật pháp

flagrancy of ethics

tính chất trắng trợn của đạo đức

flagrancy of behavior

tính chất trắng trợn của hành vi

flagrancy of fraud

tính chất trắng trợn của lừa đảo

flagrancy of negligence

tính chất trắng trợn của sự cẩu thả

flagrancy of injustice

tính chất trắng trợn của sự bất công

flagrancy of abuse

tính chất trắng trợn của sự lạm dụng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay