energy-giving

[Mỹ]/[ˈenədʒi ɡɪvɪŋ]/
[Anh]/[ˈenərʤi ˈɡɪvɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cung cấp năng lượng; khôi phục sức mạnh; chứa hoặc cung cấp năng lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

energy-giving foods

thức ăn cung cấp năng lượng

energy-giving drink

đồ uống cung cấp năng lượng

highly energy-giving

rất giàu năng lượng

energy-giving activities

các hoạt động cung cấp năng lượng

feeling energy-giving

cảm giác cung cấp năng lượng

energy-giving breakfast

bữa sáng cung cấp năng lượng

an energy-giving boost

một liều tăng cường năng lượng

energy-giving exercise

bài tập cung cấp năng lượng

truly energy-giving

thật sự cung cấp năng lượng

energy-giving snack

đồ ăn nhẹ cung cấp năng lượng

Câu ví dụ

a hearty breakfast is an energy-giving start to the day.

Một bữa sáng no bụng là khởi đầu cung cấp năng lượng cho ngày mới.

regular exercise can be an energy-giving activity.

Tập thể dục thường xuyên có thể là một hoạt động cung cấp năng lượng.

the sun provides a powerful, energy-giving warmth.

Mặt trời cung cấp một sự ấm áp mạnh mẽ và cung cấp năng lượng.

a good night's sleep is incredibly energy-giving.

Một giấc ngủ ngon là một nguồn cung cấp năng lượng cực kỳ lớn.

positive relationships are often an energy-giving support system.

Các mối quan hệ tích cực thường là một hệ thống hỗ trợ cung cấp năng lượng.

listening to upbeat music can be surprisingly energy-giving.

Lắng nghe nhạc sôi động có thể là một nguồn cung cấp năng lượng bất ngờ.

spending time in nature can be a truly energy-giving experience.

Việc dành thời gian trong thiên nhiên có thể là một trải nghiệm cung cấp năng lượng thực sự.

a delicious, energy-giving smoothie is perfect for a quick boost.

Một ly sinh tố ngon miệng và cung cấp năng lượng là hoàn hảo để tăng cường nhanh chóng.

setting achievable goals can be an energy-giving motivator.

Đặt ra các mục tiêu khả thi có thể là một động lực cung cấp năng lượng.

helping others can be an unexpectedly energy-giving experience.

Giúp đỡ người khác có thể là một trải nghiệm cung cấp năng lượng một cách bất ngờ.

a supportive community can be a vital, energy-giving resource.

Một cộng đồng hỗ trợ có thể là một nguồn tài nguyên cung cấp năng lượng quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay