energy-giving foods
thức ăn cung cấp năng lượng
energy-giving drink
đồ uống cung cấp năng lượng
highly energy-giving
rất giàu năng lượng
energy-giving activities
các hoạt động cung cấp năng lượng
feeling energy-giving
cảm giác cung cấp năng lượng
energy-giving breakfast
bữa sáng cung cấp năng lượng
an energy-giving boost
một liều tăng cường năng lượng
energy-giving exercise
bài tập cung cấp năng lượng
truly energy-giving
thật sự cung cấp năng lượng
energy-giving snack
đồ ăn nhẹ cung cấp năng lượng
a hearty breakfast is an energy-giving start to the day.
Một bữa sáng no bụng là khởi đầu cung cấp năng lượng cho ngày mới.
regular exercise can be an energy-giving activity.
Tập thể dục thường xuyên có thể là một hoạt động cung cấp năng lượng.
the sun provides a powerful, energy-giving warmth.
Mặt trời cung cấp một sự ấm áp mạnh mẽ và cung cấp năng lượng.
a good night's sleep is incredibly energy-giving.
Một giấc ngủ ngon là một nguồn cung cấp năng lượng cực kỳ lớn.
positive relationships are often an energy-giving support system.
Các mối quan hệ tích cực thường là một hệ thống hỗ trợ cung cấp năng lượng.
listening to upbeat music can be surprisingly energy-giving.
Lắng nghe nhạc sôi động có thể là một nguồn cung cấp năng lượng bất ngờ.
spending time in nature can be a truly energy-giving experience.
Việc dành thời gian trong thiên nhiên có thể là một trải nghiệm cung cấp năng lượng thực sự.
a delicious, energy-giving smoothie is perfect for a quick boost.
Một ly sinh tố ngon miệng và cung cấp năng lượng là hoàn hảo để tăng cường nhanh chóng.
setting achievable goals can be an energy-giving motivator.
Đặt ra các mục tiêu khả thi có thể là một động lực cung cấp năng lượng.
helping others can be an unexpectedly energy-giving experience.
Giúp đỡ người khác có thể là một trải nghiệm cung cấp năng lượng một cách bất ngờ.
a supportive community can be a vital, energy-giving resource.
Một cộng đồng hỗ trợ có thể là một nguồn tài nguyên cung cấp năng lượng quan trọng.
energy-giving foods
thức ăn cung cấp năng lượng
energy-giving drink
đồ uống cung cấp năng lượng
highly energy-giving
rất giàu năng lượng
energy-giving activities
các hoạt động cung cấp năng lượng
feeling energy-giving
cảm giác cung cấp năng lượng
energy-giving breakfast
bữa sáng cung cấp năng lượng
an energy-giving boost
một liều tăng cường năng lượng
energy-giving exercise
bài tập cung cấp năng lượng
truly energy-giving
thật sự cung cấp năng lượng
energy-giving snack
đồ ăn nhẹ cung cấp năng lượng
a hearty breakfast is an energy-giving start to the day.
Một bữa sáng no bụng là khởi đầu cung cấp năng lượng cho ngày mới.
regular exercise can be an energy-giving activity.
Tập thể dục thường xuyên có thể là một hoạt động cung cấp năng lượng.
the sun provides a powerful, energy-giving warmth.
Mặt trời cung cấp một sự ấm áp mạnh mẽ và cung cấp năng lượng.
a good night's sleep is incredibly energy-giving.
Một giấc ngủ ngon là một nguồn cung cấp năng lượng cực kỳ lớn.
positive relationships are often an energy-giving support system.
Các mối quan hệ tích cực thường là một hệ thống hỗ trợ cung cấp năng lượng.
listening to upbeat music can be surprisingly energy-giving.
Lắng nghe nhạc sôi động có thể là một nguồn cung cấp năng lượng bất ngờ.
spending time in nature can be a truly energy-giving experience.
Việc dành thời gian trong thiên nhiên có thể là một trải nghiệm cung cấp năng lượng thực sự.
a delicious, energy-giving smoothie is perfect for a quick boost.
Một ly sinh tố ngon miệng và cung cấp năng lượng là hoàn hảo để tăng cường nhanh chóng.
setting achievable goals can be an energy-giving motivator.
Đặt ra các mục tiêu khả thi có thể là một động lực cung cấp năng lượng.
helping others can be an unexpectedly energy-giving experience.
Giúp đỡ người khác có thể là một trải nghiệm cung cấp năng lượng một cách bất ngờ.
a supportive community can be a vital, energy-giving resource.
Một cộng đồng hỗ trợ có thể là một nguồn tài nguyên cung cấp năng lượng quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay