execrability

[Mỹ]//ˌeksɪkrəˈbɪlɪti//
[Anh]//ˌeksɪkrəˈbɪlɪti//

Dịch

n. Tính chất đáng ghét hoặc bị nguyền rủa

Cụm từ & Cách kết hợp

sheer execrability

Vietnamese_translation

utter execrability

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay