fact-checker role
Vietnamese_translation
be a fact-checker
Vietnamese_translation
fact-checker finds
Vietnamese_translation
fact-checker's work
Vietnamese_translation
fact-checker analyzes
Vietnamese_translation
the fact-checker meticulously verified the politician's claims.
Người kiểm chứng đã cẩn thận kiểm tra các tuyên bố của chính trị gia.
we rely on fact-checkers to combat the spread of misinformation online.
Chúng ta dựa vào các nhà kiểm chứng thông tin để chống lại việc lan truyền thông tin sai lệch trên mạng.
independent fact-checkers play a crucial role in maintaining journalistic integrity.
Các nhà kiểm chứng độc lập đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn của báo chí.
the news organization hired a dedicated fact-checker for their website.
Tổ chức tin tức đã thuê một nhà kiểm chứng thông tin chuyên trách cho trang web của họ.
a skilled fact-checker can quickly identify misleading statistics.
Một nhà kiểm chứng có tay nghề có thể nhanh chóng nhận ra các con số gây hiểu lầm.
social media platforms often partner with fact-checkers to flag false content.
Các nền tảng mạng xã hội thường hợp tác với các nhà kiểm chứng thông tin để đánh dấu nội dung sai sự thật.
the fact-checker used multiple sources to confirm the information's accuracy.
Người kiểm chứng đã sử dụng nhiều nguồn để xác nhận tính chính xác của thông tin.
it's important to consult reputable fact-checkers before sharing news articles.
Rất quan trọng là phải tham khảo các nhà kiểm chứng đáng tin cậy trước khi chia sẻ các bài viết tin tức.
the fact-checker's report revealed several inaccuracies in the original statement.
Báo cáo của nhà kiểm chứng đã tiết lộ nhiều sai lệch trong tuyên bố ban đầu.
many people now turn to fact-checkers to verify information they see online.
Rất nhiều người hiện nay tìm đến các nhà kiểm chứng thông tin để kiểm chứng thông tin họ thấy trực tuyến.
the candidate's speech was thoroughly reviewed by a fact-checker.
Bài phát biểu của ứng cử viên đã được kiểm tra kỹ lưỡng bởi một nhà kiểm chứng thông tin.
fact-checker role
Vietnamese_translation
be a fact-checker
Vietnamese_translation
fact-checker finds
Vietnamese_translation
fact-checker's work
Vietnamese_translation
fact-checker analyzes
Vietnamese_translation
the fact-checker meticulously verified the politician's claims.
Người kiểm chứng đã cẩn thận kiểm tra các tuyên bố của chính trị gia.
we rely on fact-checkers to combat the spread of misinformation online.
Chúng ta dựa vào các nhà kiểm chứng thông tin để chống lại việc lan truyền thông tin sai lệch trên mạng.
independent fact-checkers play a crucial role in maintaining journalistic integrity.
Các nhà kiểm chứng độc lập đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn của báo chí.
the news organization hired a dedicated fact-checker for their website.
Tổ chức tin tức đã thuê một nhà kiểm chứng thông tin chuyên trách cho trang web của họ.
a skilled fact-checker can quickly identify misleading statistics.
Một nhà kiểm chứng có tay nghề có thể nhanh chóng nhận ra các con số gây hiểu lầm.
social media platforms often partner with fact-checkers to flag false content.
Các nền tảng mạng xã hội thường hợp tác với các nhà kiểm chứng thông tin để đánh dấu nội dung sai sự thật.
the fact-checker used multiple sources to confirm the information's accuracy.
Người kiểm chứng đã sử dụng nhiều nguồn để xác nhận tính chính xác của thông tin.
it's important to consult reputable fact-checkers before sharing news articles.
Rất quan trọng là phải tham khảo các nhà kiểm chứng đáng tin cậy trước khi chia sẻ các bài viết tin tức.
the fact-checker's report revealed several inaccuracies in the original statement.
Báo cáo của nhà kiểm chứng đã tiết lộ nhiều sai lệch trong tuyên bố ban đầu.
many people now turn to fact-checkers to verify information they see online.
Rất nhiều người hiện nay tìm đến các nhà kiểm chứng thông tin để kiểm chứng thông tin họ thấy trực tuyến.
the candidate's speech was thoroughly reviewed by a fact-checker.
Bài phát biểu của ứng cử viên đã được kiểm tra kỹ lưỡng bởi một nhà kiểm chứng thông tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay