factualists

[Mỹ]/ˈfæktʃuəlɪsts/
[Anh]/ˈfæktʃuəlɪsts/

Dịch

n. người tuân thủ các nguyên tắc của chủ nghĩa thực chứng
adj. thuộc về hoặc đặc trưng của chủ nghĩa thực chứng

Cụm từ & Cách kết hợp

factualists approach

cách tiếp cận của những người theo chủ nghĩa thực chứng

factualists debate

cuộc tranh luận của những người theo chủ nghĩa thực chứng

factualists perspective

quan điểm của những người theo chủ nghĩa thực chứng

factualists view

ý kiến của những người theo chủ nghĩa thực chứng

factualists analysis

phân tích của những người theo chủ nghĩa thực chứng

factualists principles

nguyên tắc của những người theo chủ nghĩa thực chứng

factualists stance

thái độ của những người theo chủ nghĩa thực chứng

factualists theory

lý thuyết của những người theo chủ nghĩa thực chứng

factualists methods

phương pháp của những người theo chủ nghĩa thực chứng

factualists claims

khẳng định của những người theo chủ nghĩa thực chứng

Câu ví dụ

factualists often rely on empirical evidence.

Những người theo chủ nghĩa thực chứng thường dựa vào bằng chứng thực nghiệm.

many factualists argue against subjective interpretations.

Nhiều người theo chủ nghĩa thực chứng tranh luận chống lại những diễn giải chủ quan.

factualists believe in the importance of data accuracy.

Những người theo chủ nghĩa thực chứng tin vào tầm quan trọng của độ chính xác dữ liệu.

in debates, factualists emphasize verified information.

Trong các cuộc tranh luận, những người theo chủ nghĩa thực chứng nhấn mạnh thông tin đã được xác minh.

factualists challenge opinions that lack evidence.

Những người theo chủ nghĩa thực chứng thách thức những ý kiến ​​thiếu bằng chứng.

many scientists identify as factualists in their research.

Nhiều nhà khoa học tự nhận mình là người theo chủ nghĩa thực chứng trong nghiên cứu của họ.

factualists often criticize sensationalized news stories.

Những người theo chủ nghĩa thực chứng thường xuyên chỉ trích những câu chuyện tin tức cường điệu.

as factualists, they prioritize truth over opinion.

Với tư cách là những người theo chủ nghĩa thực chứng, họ ưu tiên sự thật hơn ý kiến.

factualists seek to clarify misconceptions with facts.

Những người theo chủ nghĩa thực chứng tìm cách làm rõ những hiểu lầm bằng những sự thật.

in discussions, factualists promote logical reasoning.

Trong các cuộc thảo luận, những người theo chủ nghĩa thực chứng thúc đẩy lập luận logic.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay