fretfulnesses abound
sự lo lắng lan rộng
fretfulnesses arise
sự lo lắng xuất hiện
fretfulnesses increase
sự lo lắng tăng lên
fretfulnesses diminish
sự lo lắng giảm xuống
fretfulnesses linger
sự lo lắng kéo dài
fretfulnesses persist
sự lo lắng tồn tại
fretfulnesses overwhelm
sự lo lắng áp đảo
fretfulnesses manifest
sự lo lắng biểu hiện
fretfulnesses plague
sự lo lắng dày vò
fretfulnesses fade
sự lo lắng mờ dần
her fretfulnesses were evident during the meeting.
Những lo lắng của cô ấy đã thể hiện rõ ràng trong cuộc họp.
he tried to hide his fretfulnesses, but it showed on his face.
Anh ấy cố gắng che giấu sự lo lắng của mình, nhưng nó thể hiện trên khuôn mặt anh ấy.
fretfulnesses can often lead to misunderstandings in relationships.
Sự lo lắng thường xuyên có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.
she expressed her fretfulnesses through her art.
Cô ấy thể hiện sự lo lắng của mình thông qua nghệ thuật.
the children's fretfulnesses were calmed by the teacher's soothing voice.
Sự lo lắng của trẻ em đã được xoa dịu bởi giọng nói nhẹ nhàng của giáo viên.
he realized that his fretfulnesses were affecting his health.
Anh ấy nhận ra rằng sự lo lắng của mình đang ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.
managing fretfulnesses is crucial for a balanced life.
Quản lý sự lo lắng là điều quan trọng để có một cuộc sống cân bằng.
her fretfulnesses about the exam were unnecessary.
Sự lo lắng của cô ấy về kỳ thi là không cần thiết.
fretfulnesses can be alleviated through meditation.
Sự lo lắng có thể được giảm bớt thông qua thiền định.
he often shared his fretfulnesses with close friends.
Anh ấy thường chia sẻ sự lo lắng của mình với những người bạn thân thiết.
fretfulnesses abound
sự lo lắng lan rộng
fretfulnesses arise
sự lo lắng xuất hiện
fretfulnesses increase
sự lo lắng tăng lên
fretfulnesses diminish
sự lo lắng giảm xuống
fretfulnesses linger
sự lo lắng kéo dài
fretfulnesses persist
sự lo lắng tồn tại
fretfulnesses overwhelm
sự lo lắng áp đảo
fretfulnesses manifest
sự lo lắng biểu hiện
fretfulnesses plague
sự lo lắng dày vò
fretfulnesses fade
sự lo lắng mờ dần
her fretfulnesses were evident during the meeting.
Những lo lắng của cô ấy đã thể hiện rõ ràng trong cuộc họp.
he tried to hide his fretfulnesses, but it showed on his face.
Anh ấy cố gắng che giấu sự lo lắng của mình, nhưng nó thể hiện trên khuôn mặt anh ấy.
fretfulnesses can often lead to misunderstandings in relationships.
Sự lo lắng thường xuyên có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.
she expressed her fretfulnesses through her art.
Cô ấy thể hiện sự lo lắng của mình thông qua nghệ thuật.
the children's fretfulnesses were calmed by the teacher's soothing voice.
Sự lo lắng của trẻ em đã được xoa dịu bởi giọng nói nhẹ nhàng của giáo viên.
he realized that his fretfulnesses were affecting his health.
Anh ấy nhận ra rằng sự lo lắng của mình đang ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.
managing fretfulnesses is crucial for a balanced life.
Quản lý sự lo lắng là điều quan trọng để có một cuộc sống cân bằng.
her fretfulnesses about the exam were unnecessary.
Sự lo lắng của cô ấy về kỳ thi là không cần thiết.
fretfulnesses can be alleviated through meditation.
Sự lo lắng có thể được giảm bớt thông qua thiền định.
he often shared his fretfulnesses with close friends.
Anh ấy thường chia sẻ sự lo lắng của mình với những người bạn thân thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay