| số nhiều | frightfulnesses |
frightfulness of war
sự đáng sợ của chiến tranh
the frightfulness within
sự đáng sợ bên trong
frightfulness of nature
sự đáng sợ của thiên nhiên
frightfulness in dreams
sự đáng sợ trong giấc mơ
frightfulness of evil
sự đáng sợ của cái ác
frightfulness of darkness
sự đáng sợ của bóng tối
frightfulness of death
sự đáng sợ của cái chết
the frightfulness revealed
sự đáng sợ bị phơi bày
frightfulness in history
sự đáng sợ trong lịch sử
frightfulness of silence
sự đáng sợ của sự im lặng
her stories were filled with frightfulness and horror.
những câu chuyện của cô tràn ngập sự kinh hoàng và kinh dị.
the frightfulness of the storm kept everyone indoors.
sự kinh hoàng của cơn bão khiến mọi người ở trong nhà.
he described the frightfulness of the abandoned house.
anh ta mô tả sự kinh hoàng của ngôi nhà bị bỏ hoang.
there was a frightfulness in her eyes as she recounted the event.
có một sự kinh hoàng trong đôi mắt cô khi cô kể lại sự việc.
the frightfulness of the situation was hard to ignore.
sự kinh hoàng của tình hình khó có thể bỏ qua.
many horror films play on the frightfulness of the unknown.
nhiều bộ phim kinh dị khai thác sự kinh hoàng của những điều chưa biết.
his frightfulness was evident when he heard the strange noise.
sự sợ hãi của anh ta rất rõ ràng khi anh ta nghe thấy tiếng động lạ.
the frightfulness of the creature sent shivers down their spines.
sự kinh hoàng của sinh vật khiến họ rùng mình.
she could not shake off the frightfulness of her dreams.
cô không thể xua đi sự kinh hoàng trong giấc mơ của mình.
we discussed the frightfulness of war and its impact on society.
chúng tôi đã thảo luận về sự kinh hoàng của chiến tranh và tác động của nó đối với xã hội.
frightfulness of war
sự đáng sợ của chiến tranh
the frightfulness within
sự đáng sợ bên trong
frightfulness of nature
sự đáng sợ của thiên nhiên
frightfulness in dreams
sự đáng sợ trong giấc mơ
frightfulness of evil
sự đáng sợ của cái ác
frightfulness of darkness
sự đáng sợ của bóng tối
frightfulness of death
sự đáng sợ của cái chết
the frightfulness revealed
sự đáng sợ bị phơi bày
frightfulness in history
sự đáng sợ trong lịch sử
frightfulness of silence
sự đáng sợ của sự im lặng
her stories were filled with frightfulness and horror.
những câu chuyện của cô tràn ngập sự kinh hoàng và kinh dị.
the frightfulness of the storm kept everyone indoors.
sự kinh hoàng của cơn bão khiến mọi người ở trong nhà.
he described the frightfulness of the abandoned house.
anh ta mô tả sự kinh hoàng của ngôi nhà bị bỏ hoang.
there was a frightfulness in her eyes as she recounted the event.
có một sự kinh hoàng trong đôi mắt cô khi cô kể lại sự việc.
the frightfulness of the situation was hard to ignore.
sự kinh hoàng của tình hình khó có thể bỏ qua.
many horror films play on the frightfulness of the unknown.
nhiều bộ phim kinh dị khai thác sự kinh hoàng của những điều chưa biết.
his frightfulness was evident when he heard the strange noise.
sự sợ hãi của anh ta rất rõ ràng khi anh ta nghe thấy tiếng động lạ.
the frightfulness of the creature sent shivers down their spines.
sự kinh hoàng của sinh vật khiến họ rùng mình.
she could not shake off the frightfulness of her dreams.
cô không thể xua đi sự kinh hoàng trong giấc mơ của mình.
we discussed the frightfulness of war and its impact on society.
chúng tôi đã thảo luận về sự kinh hoàng của chiến tranh và tác động của nó đối với xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay